Sách, chuyên khảo, tuyển tập Lược sử thế giới : Sách tham Khảo Daniels, Patricia S, Đoàn Hải Yến, Hyslop Stephen G, Hyslop, Stephen G, Lâm Chí Cương, Nguyễn Hiếu Nghĩa, Trần Văn Việt · Hà Nội : Từ điển Bách Khoa , 2007
Nhà xuất bản Hà Nội : Từ điển Bách Khoa , 2007
Mô tả vật lý 519 trang
Phân loại Dewey 909
Ngôn ngữ Tiếng Việt Tình trạng theo từng kho Kho & vị trí Số bản Đặt online Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh 1 /1Còn 1 trên 1 bản Được Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn 1 /1Còn 1 trên 1 bản Không
Thông tin biên mục Nội dung chi tiết MARC21
Thông tin Chi tiết 001 Số kiểm soát8784 005 Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi26/12/2016 · 11:04 008 Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định140410 041 Mã ngôn ngữVie 082 Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey909 Luo 100 Tiêu đề chính - Tên cá nhânDaniels, Patricia S. 245 Nhan đề chínhLược sử thế giới : Sách tham Khảo / Patricia S.Daniels, Stephen G. Hyslop,Nguyễn Hiếu Nghĩa,[v.n.n.k] 250 Lần xuất bản1 260 Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn)Hà Nội : Từ điển Bách Khoa , 2007 300 Mô tả vật lý519tr. ; ill. ; 24.5 cm 650 Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đềLịch sử thế giới. 700 Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhânĐoàn Hải Yến. dịch. Hyslop Stephen G. Hyslop, Stephen G Lâm Chí Cương. dịch. Nguyễn Hiếu Nghĩa Nguyễn Hiếu Nghĩa. dịch. Trần Văn Việt. dịch. 999 Bộ sưu tậpSách, chuyên khảo, tuyển tập
Biểu ghi MARC21 · 21 trường Sao chép =001 8784=005 20161226110444.8=008 140410=041 1#$a Vie=082 0#$a 909 $b Luo=100 1#$a Daniels, Patricia S.=245 10$a Lược sử thế giới : $b Sách tham Khảo / $c Patricia S.Daniels, Stephen G. Hyslop,Nguyễn Hiếu Nghĩa,[v.n.n.k]=250 ##$a 1=260 ##$a Hà Nội : $b Từ điển Bách Khoa , $c 2007=300 ##$a 519tr. ; $b ill. ; $c 24.5 cm=650 #4$a Lịch sử thế giới.=700 1#$a Đoàn Hải Yến. $e dịch.=700 1#$a Hyslop Stephen G.=700 1#$a Hyslop, Stephen G=700 1#$a Lâm Chí Cương. $e dịch.=700 1#$a Nguyễn Hiếu Nghĩa=700 1#$a Nguyễn Hiếu Nghĩa. $e dịch.=700 1#$a Trần Văn Việt. $e dịch.=841 ##$b Kho 1 $j 100027325=841 ##$b Kho Hóc Môn $j 100027326=LDR 00909nz a2200277n 4500