Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
Life : Studen's Book .A2-B1
Hughes, John · UK : National Geographic Learning, 2019
- Nhà xuất bản
- UK : National Geographic Learning, 2019
- Mô tả vật lý
- 189 trang
- ISBN
- 9789815242935
- Phân loại Dewey
- 428.3
- Chủ đề
- English language--Study and teaching--VietnamEnglish language--Textbooks for foreign speakersEnglish languageTiếng Anh
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 3 trên 3 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 87708 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 26/08/2026 · 14:46 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131017 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9789815242935 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLITLIB |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | xxk |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 428.3 H507H |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Hughes, John |
| 245Nhan đề chính | Life : Studen's Book. A2-B1 / John Hughes, Hellen Stephenson, Paul Dummett. |
| 250Lần xuất bản | Second Edition |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | UK : National Geographic Learning , 2019, (2025) |
| 300Mô tả vật lý | 189 pages : color illustrations ; 21x30cm + CD |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Ngôn ngữ Anh, Đọc tiếng Anh 1, ĐCCT-2021 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 87708=005 20260826144626.000=008 131017=020 ##$a9789815242935=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$aeng=044 ##$axxk=082 04$a428.3 $bH507H=100 1#$aHughes, John=245 10$aLife : $bStuden's Book. $nA2-B1 / $cJohn Hughes, Hellen Stephenson, Paul Dummett.=250 ##$aSecond Edition=260 ##$aUK : $bNational Geographic Learning , $c2019, $g(2025)=300 ##$a189 pages : $bcolor illustrations ; $c21x30cm + $eCD=526 0#$aNgôn ngữ Anh, $bĐọc tiếng Anh $c1, $iĐCCT-2021=650 #0$aEnglish language, $xStudy and teaching, $zVietnam.=650 #0$aEnglish language, $xTextbooks for foreign speakers.=650 #4$aEnglish language=650 #4$aTiếng Anh=700 1#$aDummett, Paul=700 1#$aStephenson, Helen=721 ##$aThương mại điện tử=722 ##$aTiếng Anh Tổng quát 1=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100049028, 100049029=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100049025, 100049026, 100049027=LDR 01248nz a2200349n 4500

