Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
Modern Banking : Commercial and Credit Paper (In five parts)
Silver, Frederick · London : Forgotten Books, 2018
- Nhà xuất bản
- London : Forgotten Books, 2018
- Mô tả vật lý
- 445 trang
- ISBN
- 9781333588267
- Phân loại Dewey
- 332.1
- Chủ đề
- Banks and banking
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 87701 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 26/12/2025 · 11:04 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131017 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9781333588267 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLITLIB |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | xxk |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 332.1 S301V |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Silver, Frederick |
| 245Nhan đề chính | Modern Banking : Commercial and Credit Paper (In five parts) / Frederick Silver |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | London : Forgotten Books , 2018 |
| 300Mô tả vật lý | 445 pages, illustration ; 16x23cm |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập |
|
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề | Banks and banking |
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 87701=005 20251226110440.000=008 131017=020 ##$a9781333588267=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$aeng=044 ##$axxk=082 04$a332.1 $bS301V=100 1#$aSilver, Frederick=245 10$aModern Banking : $bCommercial and Credit Paper (In five parts) / $cFrederick Silver=260 ##$aLondon : $bForgotten Books , $c2018=300 ##$a445 pages, $billustration ; $c16x23cm=526 0#$aKT-TC, $bNghiệp vụ ngân hàng thương mại, $iĐCCT - 2023=526 0#$aTài chính ngân hàng , $bNghiệp vụ ngân hàng thương mại, $iĐCCT - 2023=650 #0$aBanks and banking=721 ##$aTài chính - Ngân hàng=722 ##$aNghiệp vụ ngân hàng thương mại=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100050534=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100049769, 100050533=LDR 01066nz a2200289n 4500

