Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
Voices : Pre-Intermediate .A2-B1, Student's book
Bryson, Emily · UK : National Geographic Learning, 2022
- Nhà xuất bản
- UK : National Geographic Learning, 2022
- Mô tả vật lý
- 184 trang
- ISBN
- 9780357976173
- Phân loại Dewey
- 428
- Chủ đề
- English language--Study and teaching--VietnamEnglish language--Textbooks for foreign speakersEnglishTiếng anh
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 4 trên 4 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 3 trên 3 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 87678 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 05/11/2025 · 12:53 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 140414 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9780357976173 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLITLIB |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | xxk |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 428 BRS430E |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Bryson, Emily |
| 245Nhan đề chính | Voices : Pre-Intermediate. A2-B1, Student's book / Emily Bryson, Christien Lee |
| 250Lần xuất bản | 1st edition |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | UK : National Geographic Learning , 2022 |
| 300Mô tả vật lý | 184 pages : color illustrations ; 22x28cm |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | TMĐT, Tiếng Anh Tổng quát 1 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | Lee, Christien |
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 87678=005 20251105125300.000=008 140414=020 ##$a9780357976173=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$aeng=044 ##$axxk=082 04$a428 $bBRS430E=100 1#$aBryson, Emily=245 10$aVoices : $bPre-Intermediate. $nA2-B1, $pStudent's book / $cEmily Bryson, Christien Lee=250 ##$a1st edition=260 ##$aUK : $bNational Geographic Learning , $c2022=300 ##$a184 pages : $bcolor illustrations ; $c22x28cm=526 0#$aTMĐT, $bTiếng Anh Tổng quát 1=650 #0$aEnglish language, $xStudy and teaching, $zVietnam.=650 #0$aEnglish language, $xTextbooks for foreign speakers.=650 #4$aEnglish=650 #4$aTiếng anh=700 1#$aLee, Christien=721 ##$aThương mại điện tử=722 ##$aTiếng Anh Tổng quát 1=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100049761, 100049762, 100049763=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100049757, 100049758, 100049759, 100049760=LDR 01190nam a2200337 45e0

