Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
Embedded system design : A unified hardware/software introduction
Vahid, Frank · New York : Wiley, 2002
- Nhà xuất bản
- New York : Wiley, 2002
- Mô tả vật lý
- 324 trang
- ISBN
- 9780471386780
- Phân loại Dewey
- 005.256
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 87665 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 05/11/2025 · 15:08 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131017 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9780471386780 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLITLIB |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | xxu |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 005.256 V101-I |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Vahid, Frank. |
| 245Nhan đề chính | Embedded system design : A unified hardware/software introduction / Frank Vahid, Tony Givargis. |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | New York : Wiley , 2002 |
| 300Mô tả vật lý | xxi, 324 pages : illustrions ; 16x24cm |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Công nghệ thông tin, Thiết kế hệ thống nhúng, ĐCCT - 2023 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề | Embedded computer systems. |
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | Givargis, Tony. |
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 87665=005 20251105150835.000=008 131017=020 ##$a9780471386780=040 ##$aHUFLITLIB=041 1#$aeng=044 ##$axxu=082 00$a005.256 $bV101-I=100 1#$aVahid, Frank.=245 10$aEmbedded system design : $bA unified hardware/software introduction / $cFrank Vahid, Tony Givargis.=260 ##$aNew York : $bWiley , $c2002=300 ##$axxi, 324 pages : $billustrions ; $c16x24cm=526 0#$aCông nghệ thông tin, $bThiết kế hệ thống nhúng, $iĐCCT - 2023=650 #0$aEmbedded computer systems.=700 1#$aGivargis, Tony.=721 ##$aCông nghệ thông tin=722 ##$aThiết kế hệ thống nhúng=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100049652=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100049650, 100049651=LDR 01014nz a2200289n 4500

