Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
Electronic Devices and Circuit Theory : Pearson New International Edition
Boylestad, Robert L · UK : Pearson, 2013
- Nhà xuất bản
- UK : Pearson, 2013
- Mô tả vật lý
- 924 trang
- Phân loại Dewey
- 621.38
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 4 trên 4 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 3 trên 3 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 87664 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 06/11/2025 · 09:45 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 140414 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLITLIB |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | xxk |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 621.38 B428E |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Boylestad, Robert L. |
| 245Nhan đề chính | Electronic Devices and Circuit Theory : Pearson New International Edition / Robert L. Boylestad, Louis Nashelsky |
| 250Lần xuất bản | 11th edition |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | UK : Pearson , 2013 |
| 300Mô tả vật lý | ii, 924 pages : color illustrations ; 24x29cm |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Công nghệ thông tin, Thiết bị và mạch điển tử, ĐCCT - 2023 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | Nashelsky, Louis |
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 87664=005 20251106094541.000=008 140414=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$aeng=044 ##$axxk=082 04$a621.38 $bB428E=100 1#$aBoylestad, Robert L.=245 10$aElectronic Devices and Circuit Theory : $bPearson New International Edition / $cRobert L. Boylestad, Louis Nashelsky=250 ##$a11th edition=260 ##$aUK : $bPearson , $c2013=300 ##$aii, 924 pages : $bcolor illustrations ; $c24x29cm=526 0#$aCông nghệ thông tin, $bThiết bị và mạch điển tử, $iĐCCT - 2023=650 #0$aElectronic apparatus and appliances=650 #0$aElectronic circuits=700 1#$aNashelsky, Louis=721 ##$aCông nghệ thông tin=722 ##$aThiết bị và mạch điện tử=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100049647, 100049648, 100049649=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100049643, 100049644, 100049645, 100049646=LDR 01135nam a2200301 45e0

