Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
Reflect : Reading & Writing. 4
Lee, Christien · UK : National Geographic Learning , 2022
- Nhà xuất bản
- UK : National Geographic Learning , 2022
- Mô tả vật lý
- 192 trang
- ISBN
- 9780357448571
- Phân loại Dewey
- 428.2
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 4 trên 4 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 3 trên 3 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 87663 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 19/08/2025 · 15:48 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 140414 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9780357448571 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLITLIB |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | si |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 428.2 L201C |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Lee, Christien |
| 245Nhan đề chính | Reflect : Reading & Writing. 4 / Christien Lee. |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | UK : National Geographic Learning , 2022, (2024) |
| 300Mô tả vật lý | 192 pages : illustrations ; 22x28cm. |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | TT-ĐPT, Kỹ năng nghe nói tiếng Anh 2, ĐCCT - 2023 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 87663=005 20250819154849.000=008 140414=020 ##$a9780357448571=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$aeng=044 ##$asi=082 04$a428.2 $bL201C=100 1#$aLee, Christien=245 10$aReflect : $bReading & Writing. $n4 / $cChristien Lee.=260 ##$aUK : $bNational Geographic Learning , $c2022, $g(2024)=300 ##$a192 pages : $billustrations ; $c22x28cm.=526 0#$aTT-ĐPT, $bKỹ năng nghe nói tiếng Anh 2, $iĐCCT - 2023=650 #0$aEnglish language=650 #0$aReading=650 #0$aWriting=721 ##$aTruyền thông đa phương tiện=722 ##$aKỹ năng nghe nói tiếng Anh 2=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100049718, 100049719, 100049720=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100049714, 100049715, 100049716, 100049717=LDR 01055nam a2200301 45e0

