Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
Practical reverse engineering : x86, x64, ARM, Windows Kernel, reversing tools, and obfuscation
Dang, Bruce · Indianapolis, Indiana : Wiley, 2014
- Nhà xuất bản
- Indianapolis, Indiana : Wiley, 2014
- Mô tả vật lý
- 355 trang
- ISBN
- 9781118787311
- Phân loại Dewey
- 005.823
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 87659 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 08/11/2025 · 12:10 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131017 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9781118787311 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLITLIB |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | ii |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 005.823 D106B |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Dang, Bruce |
| 245Nhan đề chính | Practical reverse engineering : x86, x64, ARM, Windows Kernel, reversing tools, and obfuscation / Bruce Dang, Alexandre Gazet, Elias Bachaalany with contributions from Sébastien Josse |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Indianapolis, Indiana : Wiley , 2014 |
| 300Mô tả vật lý | xxvi, 355 pages : illustrations ; 19x24cm |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Công nghệ thông tin, Dịch Ngược, ĐCCT - 2023 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 87659=005 20251108121008.000=008 131017=020 ##$a9781118787311=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$aeng=044 ##$aii=082 00$a005.823 $bD106B=100 1#$aDang, Bruce=245 10$aPractical reverse engineering : $bx86, x64, ARM, Windows Kernel, reversing tools, and obfuscation / $cBruce Dang, Alexandre Gazet, Elias Bachaalany with contributions from Sébastien Josse=260 ##$aIndianapolis, Indiana : $bWiley , $c2014=300 ##$axxvi, 355 pages : $billustrations ; $c19x24cm=526 0#$aCông nghệ thông tin, $bDịch Ngược, $iĐCCT - 2023=650 #0$aComputer security=650 #0$aDisassemblers (Computer program)=650 #0$aReverse engineering, $xData processin=700 1#$aBachaalany, Elias.=700 1#$aGazet, Alexandre.=700 1#$aJosse, Sébastien.=721 ##$aCông nghệ thông tin=722 ##$aDịch ngược=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100049621=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100049619, 100049620=LDR 01248nz a2200337n 4500

