Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
An Introduction to Language
Amberber, Mengistu, Cox, Felicity, Fromkin, Victoria, Hyams, Nina, Rodman, Robert, Thornton, Rosalind · New Zealand : Cengage, 2021
- Nhà xuất bản
- New Zealand : Cengage, 2021
- Mô tả vật lý
- 503 trang
- ISBN
- 9780170450065
- Phân loại Dewey
- 418
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
| Ba Gia — Thư viện Ba Gia | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 87652 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 19/08/2025 · 14:47 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 140414 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9780170450065 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLITLIB |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | si |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 418 A105-I |
| 245Nhan đề chính | An Introduction to Language / Victoria Fromkin, Robert Rodman, Nina Hyams, [et.al]. |
| 250Lần xuất bản | Australian & New Zealand 10th edition |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | New Zealand : Cengage, 2021 |
| 300Mô tả vật lý | xxiv, 503 pages : illustrations ; 21x28cm |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Ngôn ngữ Anh, Nhập môn Ngôn ngữ học, ĐCCT -2023 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 87652=005 20250819144730.000=008 140414=020 ##$a9780170450065=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$aeng=044 ##$asi=082 04$a418 $bA105-I=245 00$aAn Introduction to Language / $cVictoria Fromkin, Robert Rodman, Nina Hyams, [et.al].=250 ##$aAustralian & New Zealand 10th edition=260 ##$aNew Zealand : $bCengage, $c2021=300 ##$axxiv, 503 pages : $billustrations ; $c21x28cm=526 0#$aNgôn ngữ Anh, $bNhập môn Ngôn ngữ học, $iĐCCT -2023=650 #0$aLanguage and languages=650 #4$aNgôn ngữ học=700 1#$aAmberber, Mengistu=700 1#$aCox, Felicity=700 1#$aFromkin, Victoria=700 1#$aHyams, Nina=700 1#$aRodman, Robert=700 1#$aThornton, Rosalind=721 ##$aNgôn ngữ Anh=722 ##$aNhập môn ngôn ngữ học=852 ##$bThư viện Ba Gia $j100049696=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100049695=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100049694=LDR 01241nam a2200373 45e0

