Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
汉语天天读 : Read Chinese Everyday .1
Duyệt, Mao · China : Đại học Bắc Kinh, 2010
- Nhà xuất bản
- China : Đại học Bắc Kinh, 2010
- Mô tả vật lý
- 179 trang
- ISBN
- 9787301171844
- Phân loại Dewey
- 495.18
- Chủ đề
- Reading comprehension--Chinese language--English languageĐọc hiểu--tiếng Trung quốc--tiếng Anh
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung, Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 3 trên 3 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
| Ba Gia — Thư viện Ba Gia | Còn 2 trên 2 bản | Không |
| Sư Vạn Hạnh — Kho CD | Còn 7 trên 7 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 87637 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 08/09/2026 · 09:52 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131017 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9787301171844 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLITLIB |
| 041Mã ngôn ngữ | chi, eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | cc |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.18 D528M |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Duyệt, Mao |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Giáo trình Đọc hiểu tiếng Trung – Trình độ sơ cấp |
| 245Nhan đề chính | 汉语天天读. 初级篇 = Read Chinese Everyday . 1 / Mao Duyệt. |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | China : Đại học Bắc Kinh ; 2010 |
| 300Mô tả vật lý | 179 trang : minh họa ; 26cm |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Ngôn ngữ Trung, Tiếng Trung tổng quát, ĐCCT - 2023 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 87637=005 20260908095248.000=008 131017=020 ##$a9787301171844=040 ##$aHUFLITLIB=041 1#$achi, eng=044 ##$acc=082 00$a495.18 $bD528M=100 1#$aDuyệt, Mao=242 10$aGiáo trình Đọc hiểu tiếng Trung – Trình độ sơ cấp=245 10$a汉语天天读. $n初级篇 = $bRead Chinese Everyday . $n1 / $cMao Duyệt.=260 ##$aChina : $bĐại học Bắc Kinh ; $c2010=300 ##$a179 trang : $bminh họa ; $c26cm=526 0#$aNgôn ngữ Trung, $bTiếng Trung tổng quát, $iĐCCT - 2023=650 #0$aReading comprehension $zChinese language $zEnglish language=650 #4$aĐọc hiểu $ztiếng Trung quốc $ztiếng Anh=721 ##$aNgôn ngữ Trung Quốc=722 ##$aThực hành tiếng Trung nâng cao=722 ##$aTiếng Trung tổng quát=852 ##$bKho CD $j400003639, 400003640, 400003641, 400003642, 400003643, 400003644, 400003645=852 ##$bThư viện Ba Gia $j100049514, 100049515=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100049516, 100049517=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100049511, 100049512, 100049513=LDR 01363nz a2200337n 4500

