Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
组织行为学 : Organizational Behavior
Robbins, Stephen P · China : Đại học Nhân dân Trung Quốc, 2017
- Nhà xuất bản
- China : Đại học Nhân dân Trung Quốc, 2017
- Mô tả vật lý
- 713 trang
- ISBN
- 9787302465560
- Phân loại Dewey
- 495.18
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung, Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
| Ba Gia — Thư viện Ba Gia | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 87635 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 11/12/2025 · 12:58 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131017 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9787302465560 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLITLIB |
| 041Mã ngôn ngữ | chi, eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | cc |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.18 R401B |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Robbins, Stephen P. |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Hành vi tổ chức |
| 245Nhan đề chính | 组织行为学 = Organizational Behavior / Stephen P. Robbins, Timothy A. Judge. |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | China : Đại học Nhân dân Trung Quốc ; 2017 |
| 300Mô tả vật lý | 713 trang : minh họa ; 26cm |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Ngôn ngữ Trung, Nhập môn Quản trị học, ĐCCT - 2023 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 87635=005 20251211125858.000=008 131017=020 ##$a9787302465560=040 ##$aHUFLITLIB=041 1#$achi, eng=044 ##$acc=082 00$a495.18 $bR401B=100 1#$aRobbins, Stephen P.=242 10$aHành vi tổ chức=245 10$a组织行为学 = $bOrganizational Behavior / $cStephen P. Robbins, Timothy A. Judge.=260 ##$aChina : $bĐại học Nhân dân Trung Quốc ; $c2017=300 ##$a713 trang : $bminh họa ; $c26cm=526 0#$aNgôn ngữ Trung, $bNhập môn Quản trị học, $iĐCCT - 2023=650 #0$aOrganizational behavior $zChinese=650 #4$aHành vi tổ chức, $zTiếng Trung Quốc=721 ##$aNgôn ngữ Trung Quốc=722 ##$aQuản trị học nhập môn=852 ##$bThư viện Ba Gia $j100049509=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100049510=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100049508=LDR 01122nz a2200313n 4500

