Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
Introducing English semantics
Kreidler, Charles W · London ; New York : Routledge, Taylor & Francis Group, 2014.
- Nhà xuất bản
- London ; New York : Routledge, Taylor & Francis Group, 2014.
- Mô tả vật lý
- 196 trang
- ISBN
- 9780415828055
- Phân loại Dewey
- 420.143
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
| Ba Gia — Thư viện Ba Gia | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 87626 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 07/09/2026 · 15:28 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131017 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9780415828055 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLITLIB |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | xxu |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 420.143 KR201D |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Kreidler, Charles W. |
| 245Nhan đề chính | Introducing English semantics / Charles W. Kreidler. |
| 250Lần xuất bản | Second edition |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | London ; New York : Routledge, Taylor & Francis Group, 2014. |
| 300Mô tả vật lý | xii, 196 pages : illustrations ; 16x24 cm |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Ngôn ngữ Anh, Hình thái - Cú pháp tiếng Anh, ĐCCT - 2023 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 87626=005 20260907152817.000=008 131017=020 ##$a9780415828055=040 ##$aHUFLITLIB=041 1#$aeng=044 ##$axxu=082 00$a420.143 $bKR201D=100 1#$aKreidler, Charles W.=245 10$aIntroducing English semantics / $cCharles W. Kreidler.=250 ##$aSecond edition=260 ##$aLondon ; $aNew York : $bRoutledge, Taylor & Francis Group, $c2014.=300 ##$axii, 196 pages : $billustrations ; $c16x24 cm=526 0#$aNgôn ngữ Anh, $bHình thái - Cú pháp tiếng Anh, $iĐCCT - 2023=650 #0$aEnglish language $xSemantics $xProblems, exercises, etc.=650 #0$aEnglish language $xSemantics.=721 ##$aNgôn ngữ Anh=722 ##$aCú pháp học=722 ##$aHình thái - Cú pháp tiếng Anh=722 ##$aHình thái học=852 ##$bThư viện Ba Gia $j100049489=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100049490=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100049488=LDR 01180nz a2200337n 4500

