Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
Pattern recognition
Theodoridis, Sergios · United Kingdom : Elsevier, 2009
- Nhà xuất bản
- United Kingdom : Elsevier, 2009
- Mô tả vật lý
- 961 trang
- ISBN
- 9781597492720
- Phân loại Dewey
- 006.4
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 3 trên 3 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 87617 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 23/09/2025 · 08:21 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131017 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9781597492720 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLITLIB |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | xxk |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 006.4 TH205D |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Theodoridis, Sergios. |
| 245Nhan đề chính | Pattern recognition / Sergios Theodoridis and Konstantinos Koutroumbas. |
| 250Lần xuất bản | Fourth edition. |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | United Kingdom : Elsevier, 2009 |
| 300Mô tả vật lý | 961 pages : illustrations ; 19x24 cm |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Trí tuệ nhân tạo, Nhận dạng và ứng dụng , ĐCCT - 2023 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề | Pattern recognition systems |
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 87617=005 20250923082101.000=008 131017=020 ##$a9781597492720=040 ##$aHUFLITLIB=041 1#$aeng=044 ##$axxk=082 00$a006.4 $bTH205D=100 1#$aTheodoridis, Sergios.=245 10$aPattern recognition / $cSergios Theodoridis and Konstantinos Koutroumbas.=250 ##$aFourth edition.=260 ##$aUnited Kingdom : $bElsevier, $c2009=300 ##$a961 pages : $billustrations ; $c19x24 cm=526 0#$aTrí tuệ nhân tạo, $bNhận dạng và ứng dụng , $iĐCCT - 2023=650 #0$aPattern recognition systems=721 ##$aTrí tuệ nhân tạo=722 ##$aNhận dạng và ứng dụng=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100049450, 100049451=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100049447, 100049448, 100049449=LDR 01015nz a2200289n 4500

