Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
新目标汉语 : 口语课本 6 = New Target Chinese Spoken Language 6
Mao Yue · 北京 : Beijing Language & Culture University Press, 2016
- Nhà xuất bản
- 北京 : Beijing Language & Culture University Press, 2016
- Mô tả vật lý
- 297 trang
- ISBN
- 9787561944400
- Phân loại Dewey
- 495.18
- Chủ đề
- Chinesetiếng Trung Quốc
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung, Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 3 trên 3 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
| Ba Gia — Thư viện Ba Gia | Còn 2 trên 2 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 87604 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 11/12/2025 · 12:52 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131203 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9787561944400 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLITLIB |
| 041Mã ngôn ngữ | chi eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | cc |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.18 M108Y |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Mao Yue |
| 245Nhan đề chính | 新目标汉语 : 口语课本 6 = New Target Chinese Spoken Language 6 / 毛悦 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | 北京 : Beijing Language & Culture University Press, 2016 |
| 300Mô tả vật lý | 297 pages : illustrations ; 19x26cm |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 87604=005 20251211125208.000=008 131203=020 ##$a9787561944400=040 ##$aHUFLITLIB=041 1#$achi $aeng=044 ##$acc=082 04$a495.18 $bM108Y=100 1#$aMao Yue=245 10$a新目标汉语 : 口语课本 6 = $bNew Target Chinese Spoken Language 6 / $c毛悦=260 ##$a北京 : $bBeijing Language & Culture University Press, $c2016=300 ##$a297 pages : $billustrations ; $c19x26cm=650 #0$aChinese=650 #4$atiếng Trung Quốc=721 ##$aNgôn ngữ Trung Quốc=722 ##$aNói trước công chúng=852 ##$bThư viện Ba Gia $j100048887, 100048888=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100048885, 100048886=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100048882, 100048883, 100048884=LDR 00991nz a2200289n 4500

