Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
办公室写作精要与范例实用. 大全 = Bangongshi Xiezuo Jingyao Yu Fanli Shiyong. Daquan
肖,文健 · 北京 : 中国花侨 出版社 , 2017
- Nhà xuất bản
- 北京 : 中国花侨 出版社 , 2017
- Mô tả vật lý
- 374 trang
- ISBN
- 978-7-5113-2108-4
- Phân loại Dewey
- 495.184
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
| Ba Gia — Thư viện Ba Gia | Còn 2 trên 2 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 87603 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 11/12/2025 · 12:51 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131203 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 978-7-5113-2108-4 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLITLIB |
| 041Mã ngôn ngữ | chi |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | cc |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.184 T309K |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | 肖,文健 |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Essential Office Writing and Practical Examples. Complete Volume = Bangongshi Xiezuo Jingyao Yu Fanli Shiyong. Daquan / 肖文健 |
| 245Nhan đề chính | 办公室写作精要与范例实用. 大全 = Bangongshi Xiezuo Jingyao Yu Fanli Shiyong. Daquan / 肖文健 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | 北京 : 中国花侨 出版社 , 2017 |
| 300Mô tả vật lý | 374 pages : illustrations ; 17x24cm |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 87603=005 20251211125130.000=008 131203=020 ##$a978-7-5113-2108-4=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$achi=044 ##$acc=082 04$a495.184 $bT309K=100 1#$a肖,文健=242 10$aEssential Office Writing and Practical Examples. $nComplete Volume = $bBangongshi Xiezuo Jingyao Yu Fanli Shiyong. Daquan / $c肖文健=245 10$a办公室写作精要与范例实用. $n大全 = $bBangongshi Xiezuo Jingyao Yu Fanli Shiyong. Daquan / $c肖文健=260 ##$a北京 : $b中国花侨 出版社 , $c2017=300 ##$a374 pages : $billustrations ; $c17x24cm=650 #0$aChinese language -- Writing=650 #4$aTiếng Trung Quốc--Cách viết=721 ##$aNgôn ngữ Trung Quốc=722 ##$aBiên dịch văn bản hội nghị Trung-Việt=852 ##$bThư viện Ba Gia $j100048880, 100048881=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100048878, 100048879=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100048876, 100048877=LDR 01210nz a2200301n 4500

