Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
汉语听力系列教材 : 高级汉语听力 .1
李, 铭起 (Li Ming Qi) · 北京 : Beijing Language And Culture Unversity Press, 2000
- Nhà xuất bản
- 北京 : Beijing Language And Culture Unversity Press, 2000
- Mô tả vật lý
- 200 trang
- ISBN
- 9787561907801
- Phân loại Dewey
- 495.18
- Chủ đề
- Chinese language -- ListeningChinese language -- TextbooksTiếng Trung -- Giáo trìnhTiếng Trung -- Nghe
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
| Ba Gia — Thư viện Ba Gia | Còn 2 trên 2 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 87599 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 08/09/2026 · 10:08 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131203 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9787561907801 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLITLIB |
| 041Mã ngôn ngữ | chi |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | cc |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.18 M312Q |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | 李, 铭起 (Li Ming Qi) |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Chinese Listening Series Textbooks : Advanced Chinese Listening. 1 / 李铭起,王军 |
| 245Nhan đề chính | 汉语听力系列教材 : 高级汉语听力. 1 / 李铭起,王军 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | 北京 : Beijing Language And Culture Unversity Press , 2000 |
| 300Mô tả vật lý | 200 pages : illustrations ; 19x26cm |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 87599=005 20260908100828.000=008 131203=020 ##$a9787561907801=040 ##$aHUFLITLIB=041 1#$achi=044 ##$acc=082 04$a495.18 $bM312Q=100 1#$a李, 铭起 (Li Ming Qi)=242 10$aChinese Listening Series Textbooks : $bAdvanced Chinese Listening. $n1 / $c李铭起,王军=245 10$a汉语听力系列教材 : $b高级汉语听力. $n1 / $c李铭起,王军=260 ##$a北京 : $bBeijing Language And Culture Unversity Press , $c2000=300 ##$a200 pages : $billustrations ; $c19x26cm=650 #0$aChinese language -- Listening=650 #0$aChinese language -- Textbooks=650 #4$aTiếng Trung -- Giáo trình=650 #4$aTiếng Trung -- Nghe=721 ##$aNgôn ngữ Trung Quốc=722 ##$aBiên dịch văn bản hội nghị Trung-Việt=722 ##$aNghe-Ghi chú tiếng Trung=852 ##$bThư viện Ba Gia $j100048850, 100048851=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100048848, 100048849=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100048846, 100048847=LDR 01272nz a2200337n 4500

