Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
汉语听力系列教材 : 中级汉语听力 .1
李,铭起 · 北京 : Beijing Language And Culture Unversity Press, 1999
- Nhà xuất bản
- 北京 : Beijing Language And Culture Unversity Press, 1999
- Mô tả vật lý
- 232 trang
- ISBN
- 9787561907429
- Phân loại Dewey
- 495.18
- Chủ đề
- Chinese language -- ListeningChinese language -- Reading comprehensionChinese language -- VocabularyChinese-- Tiếng Trung-- Tiếng Trung -- Đọc hiểuTiếng Trung -- Lắng ngheTiếng Trung -- Từ vựng
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
| Ba Gia — Thư viện Ba Gia | Còn 2 trên 2 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 87598 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 11/12/2025 · 12:40 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131203 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9787561907429 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLITLIB |
| 041Mã ngôn ngữ | chi |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | cc |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.18 L300Q |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | 李,铭起 |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Chinese Listening Series Textbooks : Intermediate Chinese Listening. 1 / 李铭起 |
| 245Nhan đề chính | 汉语听力系列教材 : 中级汉语听力. 1 / 李铭起 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | 北京 : Beijing Language And Culture Unversity Press , 1999 |
| 300Mô tả vật lý | 232 pages : illustrations ; 19x26cm |
| 500Phụ chú chung | 对外汉语本科系列教材 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 87598=005 20251211124020.000=008 131203=020 ##$a9787561907429=040 ##$aHUFLITLIB=041 1#$achi=044 ##$acc=082 04$a495.18 $bL300Q=100 1#$a李,铭起=242 10$aChinese Listening Series Textbooks : $bIntermediate Chinese Listening. $n1 / $c李铭起=245 10$a汉语听力系列教材 : $b中级汉语听力. $n1 / $c李铭起=260 ##$a北京 : $bBeijing Language And Culture Unversity Press , $c1999=300 ##$a232 pages : $billustrations ; $c19x26cm=500 ##$a对外汉语本科系列教材=650 #0$aChinese language -- Listening=650 #0$aChinese language -- Reading comprehension=650 #0$aChinese language -- Vocabulary=650 #4$aChinese-- Tiếng Trung-- Tiếng Trung -- Đọc hiểu=650 #4$aTiếng Trung -- Lắng nghe=650 #4$aTiếng Trung -- Từ vựng=721 ##$aNgôn ngữ Trung Quốc=722 ##$aNghe tiếng Trung 3=852 ##$bThư viện Ba Gia $j100048844, 100048845=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100048842, 100048843=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100048840, 100048841=LDR 01360nz a2200361n 4500

