Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
汉语听力教程 : Hanyu Tingli Jiaocheng .第三册
杨, 雪梅 · 北京 : Beijing Language And Culture Unversity Press, 2010
- Nhà xuất bản
- 北京 : Beijing Language And Culture Unversity Press, 2010
- Mô tả vật lý
- 210 trang
- ISBN
- 9787561928240
- Phân loại Dewey
- 495.18
- Chủ đề
- Chinese language -- ListeningChinese language -- TextbooksTiếng Trung -- Giáo trìnhTiếng Trung -- Nghe
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung, Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 3 trên 3 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
| Ba Gia — Thư viện Ba Gia | Còn 2 trên 2 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 87596 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 11/12/2025 · 12:36 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131203 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9787561928240 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLITLIB |
| 041Mã ngôn ngữ | chi eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | cc |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.18 Y607N |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | 杨, 雪梅 |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Chinese Listening Course = Hanyu Tingli Jiaocheng. Volume 3 / 杨雪梅 编者 |
| 245Nhan đề chính | 汉语听力教程 = Hanyu Tingli Jiaocheng. 第三册 / 杨雪梅 编者 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | 北京 : Beijing Language And Culture Unversity Press , 2010 |
| 300Mô tả vật lý | 210 pages : illustrations ; 19x26cm |
| 500Phụ chú chung | 对外汉语本科系列教材 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 87596=005 20251211123642.000=008 131203=020 ##$a9787561928240=040 ##$aHUFLITLIB=041 1#$achi $aeng=044 ##$acc=082 04$a495.18 $bY607N=100 1#$a杨, 雪梅=242 10$aChinese Listening Course = $bHanyu Tingli Jiaocheng. $nVolume 3 / $c杨雪梅 编者=245 10$a汉语听力教程 = $bHanyu Tingli Jiaocheng. $n第三册 / $c杨雪梅 编者=260 ##$a北京 : $bBeijing Language And Culture Unversity Press , $c2010=300 ##$a210 pages : $billustrations ; $c19x26cm=500 ##$a对外汉语本科系列教材=650 #0$aChinese language -- Listening=650 #0$aChinese language -- Textbooks=650 #4$aTiếng Trung -- Giáo trình=650 #4$aTiếng Trung -- Nghe=721 ##$aNgôn ngữ Trung Quốc=722 ##$aNghe tiếng Trung 3=852 ##$bThư viện Ba Gia $j100048831, 100048832=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100048829, 100048830=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100048826, 100048827, 100048828=LDR 01249nz a2200337n 4500

