VIEN
Thư viện HUFLIT
Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết

汉语听力教程 : Hanyu Tingli Jiaocheng .第二册

胡,波 · 北京 : Beijing Language And Culture Unversity Press, 2010

Nhà xuất bản
北京 : Beijing Language And Culture Unversity Press, 2010
Mô tả vật lý
130 trang
ISBN
978-7-5619-2536-2
Phân loại Dewey
495.18
Ngôn ngữ
Tiếng Trung, Tiếng Anh

Tình trạng theo từng kho

Kho & vị tríSố bảnĐặt online
Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn HạnhCòn 2 trên 2 bảnĐược
Hóc Môn — Thư viện Hóc MônCòn 2 trên 2 bảnKhông
Ba Gia — Thư viện Ba GiaCòn 2 trên 2 bảnKhông

Thông tin biên mục

Thông tinChi tiết
001Số kiểm soát87588
005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi11/12/2025 · 12:26
008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định131203
020Số sách chuẩn quốc tế ISBN978-7-5619-2536-2
040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốcHUFLITLIB
041Mã ngôn ngữchi eng
044Mã nước xuất bản/sản xuấtcc
082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey495.18 H500B
100Tiêu đề chính - Tên cá nhân胡,波
242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mụcChinese Listening Course : Hanyu Tingli Jiaocheng, Volume 2 / 胡波, 杨雪梅 编著
245Nhan đề chính汉语听力教程 = Hanyu Tingli Jiaocheng. 第二册 / 胡波, 杨雪梅 编著
250Lần xuất bản2版(修订本)
260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn)北京 : Beijing Language And Culture Unversity Press , 2010
300Mô tả vật lý130 pages : illustrations ; 19x26cm
500Phụ chú chung对外汉语本科系列教材
650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề
  • Chinese language--Listening.
  • Chinese language--Textbooks.
  • Tiếng Trung -- Giáo trình
  • Tiếng Trung -- Nghe
700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân杨,雪梅
852Nơi lưu giữ
  • Thư viện Ba Gia 100048818, 100048819
  • Thư viện Hóc Môn 100048816, 100048817
  • Thư viện Sư Vạn Hạnh 100048814, 100048815
999Bộ sưu tậpTài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết