Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
汉语听力教程 : Hanyu Tingli Jiaocheng .第一册, 学习参考
杨,雪梅 · 北京 : Beijing Language And Culture Unversity Press, 2009
- Nhà xuất bản
- 北京 : Beijing Language And Culture Unversity Press, 2009
- Mô tả vật lý
- 165 trang
- ISBN
- 978-7-5619-2363-4
- Phân loại Dewey
- 495.18
- Chủ đề
- Chinese language--ListeningChinese language--TextbooksTiếng Trung -- Giáo trìnhTiếng Trung -- Nghe
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung, Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
| Ba Gia — Thư viện Ba Gia | Còn 2 trên 2 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 87586 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 11/12/2025 · 12:24 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131203 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 978-7-5619-2363-4 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLITLIB |
| 041Mã ngôn ngữ | chi eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | cc |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.18 Y607N |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | 杨,雪梅 |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Chinese Listening Course : Hanyu Tingli Jiaocheng, Volume 1, Study Guide |
| 245Nhan đề chính | 汉语听力教程 = Hanyu Tingli Jiaocheng. 第一册, 学习参考 / 杨雪梅, 胡波 编者 |
| 250Lần xuất bản | 2版(修订本) |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | 北京 : Beijing Language And Culture Unversity Press , 2009 |
| 300Mô tả vật lý | 165 pages : illustrations ; 19x26cm |
| 500Phụ chú chung | 对外汉语本科系列教材 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | 胡,波 |
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 87586=005 20251211122418.000=008 131203=020 ##$a978-7-5619-2363-4=040 ##$aHUFLITLIB=041 1#$achi $aeng=044 ##$acc=082 04$a495.18 $bY607N=100 1#$a杨,雪梅=242 10$aChinese Listening Course : $bHanyu Tingli Jiaocheng, $nVolume 1, $pStudy Guide=245 10$a汉语听力教程 = $bHanyu Tingli Jiaocheng. $n第一册, $p学习参考 / $c杨雪梅, 胡波 编者=250 ##$a2版(修订本)=260 ##$a北京 : $bBeijing Language And Culture Unversity Press , $c2009=300 ##$a165 pages : $billustrations ; $c19x26cm=500 ##$a对外汉语本科系列教材=650 #0$aChinese language $xListening.=650 #0$aChinese language $xTextbooks.=650 #4$aTiếng Trung -- Giáo trình=650 #4$aTiếng Trung -- Nghe=700 1#$a胡,波=721 ##$aNgôn ngữ Trung Quốc=722 ##$aNghe tiếng Trung 1=852 ##$bThư viện Ba Gia $j100048812, 100048813=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100048810, 100048811=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100048808, 100048809=LDR 01323nz a2200361n 4500

