Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
Kế toán chi phí
Hoàng, Huy Cường, Chủ biên · Hà Nội : Thông tin và truyền thông, 2022
- Nhà xuất bản
- Hà Nội : Thông tin và truyền thông, 2022
- Mô tả vật lý
- 412 trang
- Phân loại Dewey
- 657.42
- Chủ đề
- Cost accountingCost accounting--ManagementCost accounting--ProductionKế toán chi phíKế toán sản xuất--Chi phíKế toán--Quản lý
- Ngôn ngữ
- Tiếng Việt
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 5 trên 5 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 2 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 87554 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 26/09/2025 · 14:46 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131203 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLITLIB |
| 041Mã ngôn ngữ | vie |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | vm |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 657.42 K250T |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Hoàng, Huy Cường Chủ biên |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Cost Accounting / Hoang Huy Cuong; ... [v.n.n.k] |
| 245Nhan đề chính | Kế toán chi phí / Hoàng Huy Cường;...[v.n.n.k] |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Hà Nội : Thông tin và truyền thông , 2022 |
| 300Mô tả vật lý | 412 trang : minh họa ; 15x21cm |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 87554=005 20250926144600.000=008 131203=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$avie=044 ##$avm=082 04$a657.42 $bK250T=100 1#$aHoàng, Huy Cường $eChủ biên=242 10$aCost Accounting / $cHoang Huy Cuong; ... [v.n.n.k]=245 10$aKế toán chi phí / $cHoàng Huy Cường;...[v.n.n.k]=260 ##$aHà Nội : $bThông tin và truyền thông , $c2022=300 ##$a412 trang : $bminh họa ; $c15x21cm=650 #0$aCost accounting=650 #0$aCost accounting $xManagement=650 #0$aCost accounting $xProduction=650 #4$aKế toán chi phí=650 #4$aKế toán sản xuất--Chi phí=650 #4$aKế toán--Quản lý=721 ##$aKế toán=722 ##$aKế toán chi phí=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100048761, 100048762=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100048756, 100048757, 100048758, 100048759, 100048760=LDR 01138nz a2200325n 4500

