Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
Hệ thống thông tin kế toán .2
Vũ, Quốc Thông · TPHCM : Kinh tế TPHCM, 2024
- Nhà xuất bản
- TPHCM : Kinh tế TPHCM, 2024
- Mô tả vật lý
- 412 trang
- Phân loại Dewey
- 657
- Ngôn ngữ
- Tiếng Việt
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 2 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 87549 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 07/09/2026 · 12:37 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131203 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLITLIB |
| 041Mã ngôn ngữ | vie |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | vm |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 657 V500T |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Vũ, Quốc Thông |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Accounting Information Systems. Volume 2 / Vu Quoc Thong ; Tran Minh Ngoc, Nguyen Hoang Phi Nam |
| 245Nhan đề chính | Hệ thống thông tin kế toán. 2 / Vũ Quốc Thông ; Trần Minh Ngọc, Nguyễn Hoàng Phi Nam |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | TPHCM : Kinh tế TPHCM , 2024 |
| 300Mô tả vật lý | 412 trang : minh họa ; 15x21cm |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 87549=005 20260907123743.000=008 131203=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$avie=044 ##$avm=082 04$a657 $bV500T=100 1#$aVũ, Quốc Thông=242 10$aAccounting Information Systems. $nVolume 2 / $cVu Quoc Thong ; Tran Minh Ngoc, Nguyen Hoang Phi Nam=245 10$aHệ thống thông tin kế toán. $n2 / $cVũ Quốc Thông ; Trần Minh Ngọc, Nguyễn Hoàng Phi Nam=260 ##$aTPHCM : $bKinh tế TPHCM , $c2024=300 ##$a412 trang : $bminh họa ; $c15x21cm=650 #0$aAccounting, $xData processing.=650 #4$aAccounting=650 #4$aKế toán=700 1#$aNguyễn, Hoàng Phi Nam=700 1#$aTrần, Minh Ngọc=721 ##$aKế toán=721 ##$aKiểm toán=722 ##$aHệ thống thông tin kế toán=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100048754, 100048755=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100048752, 100048753=LDR 01151nz a2200325n 4500

