Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
626 Mẫu câu đàm phán tiếng Trung thương mại
Trần, Thị Thanh Mai, Bùi, thị Hạnh Nguyên, Nguyễn, Thị Thu Hằng · Hà Nội : Dân Trí , 2021
- Nhà xuất bản
- Hà Nội : Dân Trí , 2021
- Mô tả vật lý
- 392 trang
- ISBN
- 9786043444131
- Phân loại Dewey
- 495.18
- Ngôn ngữ
- Tiếng Việt, Tiếng Trung
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 3 trên 3 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
| Ba Gia — Thư viện Ba Gia | Còn 2 trên 2 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 87511 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 10/11/2025 · 13:18 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131203 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9786043444131 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLITLIB |
| 041Mã ngôn ngữ | vie chi |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | vm |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.18 TR121M |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Trần, Thị Thanh Mai, Chủ biên |
| 245Nhan đề chính | 626 Mẫu câu đàm phán tiếng Trung thương mại / Trần Thị Thanh Mai, Bùi Thị Hạnh Nguyên, Nguyễn Thị Thu Hằng |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Hà Nội : Dân Trí , 2021 |
| 300Mô tả vật lý | 392 trang : minh họa ; 13x21cm |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 87511=005 20251110131847.000=008 131203=020 ##$a9786043444131=040 ##$aHUFLITLIB=041 1#$avie $achi=044 ##$avm=082 04$a495.18 $bTR121M=100 1#$aTrần, Thị Thanh Mai, $eChủ biên=245 10$a626 Mẫu câu đàm phán tiếng Trung thương mại / $cTrần Thị Thanh Mai, Bùi Thị Hạnh Nguyên, Nguyễn Thị Thu Hằng=260 ##$aHà Nội : $bDân Trí , $c2021=300 ##$a392 trang : $bminh họa ; $c13x21cm=650 #4$aCommerce -- Chinese=650 #4$aQuan hệ quốc tế-- Thương mại -- tiếng Trung Quốc=700 1#$aBùi, thị Hạnh Nguyên=700 1#$aNguyễn, Thị Thu Hằng=721 ##$aNgôn ngữ Trung Quốc=722 ##$aKỹ năng giao tiếp kinh thương 1=852 ##$bThư viện Ba Gia $j100048365, 100048366=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100048363, 100048364=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100048360, 100048361, 100048362=LDR 01205nz a2200313n 4500

