Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
Destination C1&C2 Grammar & Vocabulary
Mann, Malcolm · Hà Nội : Hồng Đức, 2024
- Nhà xuất bản
- Hà Nội : Hồng Đức, 2024
- Mô tả vật lý
- 305 trang
- ISBN
- 8935246945025
- Phân loại Dewey
- 428.2
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 87502 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 11/08/2025 · 14:44 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131203 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 8935246945025 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLITLIB |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | vm |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 428.2 M107M |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Mann, Malcolm |
| 245Nhan đề chính | Destination C1&C2 Grammar & Vocabulary / Malcolm Mann, Steve Taylore-Knowles ; Nguyễn Thanh Vân (dịch giả) |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Hà Nội : Hồng Đức , 2024 |
| 300Mô tả vật lý | 305 pages : illustrations ; 21x29cm |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề | Ngữ pháp-- Tiếng Anh-- Từ vựng |
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 87502=005 20250811144456.000=008 131203=020 ##$a8935246945025=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$aeng=044 ##$avm=082 04$a428.2 $bM107M=100 1#$aMann, Malcolm=245 10$aDestination C1&C2 Grammar & Vocabulary / $cMalcolm Mann, Steve Taylore-Knowles ; Nguyễn Thanh Vân (dịch giả)=260 ##$aHà Nội : $bHồng Đức , $c2024=300 ##$a305 pages : $billustrations ; $c21x29cm=650 #4$aNgữ pháp-- Tiếng Anh-- Từ vựng=700 1#$aNguyễn, Thanh Vân, $edịch giả=700 1#$aTaylore-Knowles, Steve=721 ##$aNgôn ngữ Anh=722 ##$aNgữ pháp tiếng Anh=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100048334, 100048335=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100048332, 100048333=LDR 01007nz a2200289n 4500

