Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
Interpretation and Application of IFRS Standards : Wiley 2023
Alibhai, Salim, Bakker, Erwin, Bharadva, Kunal, Kuria, Patrick · USA : Wiley, 2023
- Nhà xuất bản
- USA : Wiley, 2023
- Mô tả vật lý
- 1000 trang
- ISBN
- 978-1394186303
- Phân loại Dewey
- 657.3
- Chủ đề
- Finance, Public--Accounting--StandardsDocuments -- Accounting -- StandardsTài liệu -- Kế toán -- Tiêu chuẩn
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 87494 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 07/09/2026 · 12:51 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131203 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 978-1394186303 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLITLIB |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | xxu |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 657.3 I-312E |
| 245Nhan đề chính | Interpretation and Application of IFRS Standards : Wiley 2023 / Salim Alibhai,...[et.al] |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | USA : Wiley , 2023 |
| 300Mô tả vật lý | viii, 1000 pages : illustrations ; 19x24cm |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 87494=005 20260907125103.000=008 131203=020 ##$a978-1394186303=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$aeng=044 ##$axxu=082 04$a657.3 $bI-312E=245 00$aInterpretation and Application of IFRS Standards : $bWiley 2023 / $cSalim Alibhai,...[et.al]=260 ##$aUSA : $bWiley , $c2023=300 ##$aviii, 1000 pages : $billustrations ; $c19x24cm=650 #0$aFinance, Public, $xAccounting, $xStandards.=650 #4$aDocuments -- Accounting -- Standards=650 #4$aTài liệu -- Kế toán -- Tiêu chuẩn=700 1#$aAlibhai, Salim=700 1#$aBakker, Erwin=700 1#$aBharadva, Kunal=700 1#$aKuria, Patrick=721 ##$aKế toán=721 ##$aKiểm toán=721 ##$aTài chính - Ngân hàng=722 ##$aChuẩn mực IFRS 1=722 ##$aChuẩn mực IFRS 2=722 ##$aLập BCTC theo Chuẩn mực IFRS=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100048294, 100048295=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100048292, 100048293=LDR 01244nz a2200373n 4500

