Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
Thống kê trong kinh tế và kinh doanh : Statistics for business and economics
Anderson, David R, Hoàng, Trọng, Chủ biên dịch, Lê, Thanh Tâm, PGS.TS, Sweeney, Dennis J, Williams, Thomas A · TP.HCM : Kinh tế TP.HCM, 2024
- Nhà xuất bản
- TP.HCM : Kinh tế TP.HCM, 2024
- Mô tả vật lý
- 892 trang
- ISBN
- 9786043463569
- Phân loại Dewey
- 519.5
- Chủ đề
- Business--Statistical methodsCommercial statisticsCorporations -- FinanceDoanh nghiệp -- Tài chính
- Ngôn ngữ
- Tiếng Việt
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 4 trên 4 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 3 trên 3 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 87481 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 17/11/2025 · 14:31 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131203 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9786043463569 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLITLIB |
| 041Mã ngôn ngữ | vie |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | vm |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 519.5 TH455K |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Statistics in Business and Economics / David R. Anderson,...[et.al] |
| 245Nhan đề chính | Thống kê trong kinh tế và kinh doanh = Statistics for business and economics / David R. Anderson,...[v.n.n.k] |
| 250Lần xuất bản | 11th edition |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | TP.HCM : Kinh tế TP.HCM , 2024 |
| 300Mô tả vật lý | 892 trang : minh họa ; 16x24cm |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập |
|
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 87481=005 20251117143118.000=008 131203=020 ##$a9786043463569=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$avie=044 ##$avm=082 04$a519.5 $bTH455K=242 00$aStatistics in Business and Economics / $cDavid R. Anderson,...[et.al]=245 00$aThống kê trong kinh tế và kinh doanh = $bStatistics for business and economics / $cDavid R. Anderson,...[v.n.n.k]=250 ##$a11th edition=260 ##$aTP.HCM : $bKinh tế TP.HCM , $c2024=300 ##$a892 trang : $bminh họa ; $c16x24cm=526 0#$aKế toán, $bThống kê ứng dụng, $iĐCCT - 2023=526 0#$aTài chính ngân hàng, $bThống kê ứng dụng, $iĐCCT - 2023=650 #0$aBusiness $xStatistical methods.=650 #0$aCommercial statistics.=650 #4$aCorporations -- Finance=650 #4$aDoanh nghiệp -- Tài chính=700 1#$aAnderson, David R.=700 1#$aHoàng, Trọng, $eChủ biên dịch=700 1#$aLê, Thanh Tâm, $cPGS.TS.=700 1#$aSweeney, Dennis J.=700 1#$aWilliams, Thomas A.=721 ##$aKế toán=721 ##$aTài chính - Ngân hàng=722 ##$aThống kê ứng dụng=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100048254, 100048255, 100048256=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100048250, 100048251, 100048252, 100048253=LDR 01549nz a2200409n 4500

