Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
Nếp Cũ : Con người Việt Nam
Toan Ánh · TPHCM : Trẻ, 2023
- Nhà xuất bản
- TPHCM : Trẻ, 2023
- Mô tả vật lý
- 414 trang
- ISBN
- 8934974186014
- Phân loại Dewey
- 390
- Ngôn ngữ
- Tiếng Việt
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 3 trên 3 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 87478 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 28/08/2026 · 10:16 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131017 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 8934974186014 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLITLIB |
| 041Mã ngôn ngữ | vie |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | vm |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 390 T406A |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Toan Ánh |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Old Ways : The Vietnamese People / Toan Anh |
| 245Nhan đề chính | Nếp Cũ : Con người Việt Nam / Toan Ánh. |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | TPHCM : Trẻ , 2023 |
| 300Mô tả vật lý | 414 trang : minh hoạ ; 16x23cm |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Quan hệ Quốc tế, Cơ sở văn hóa Việt Nam, ĐCCT - 2023 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 87478=005 20260828101609.000=008 131017=020 ##$a8934974186014=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$avie=044 ##$avm=082 04$a390 $bT406A=100 0#$aToan Ánh=242 10$aOld Ways : $bThe Vietnamese People / $cToan Anh=245 10$aNếp Cũ : $bCon người Việt Nam / $cToan Ánh.=260 ##$aTPHCM : $bTrẻ , $c2023=300 ##$a414 trang : $bminh hoạ ; $c16x23cm=526 0#$aQuan hệ Quốc tế, $bCơ sở văn hóa Việt Nam, $iĐCCT - 2023=650 #0$aVietnam, $zRituals and ceremonies=650 #4$aViệt Nam, $zNghi thức và nghi lễ=721 ##$aQuan hệ Quốc tế=722 ##$aCơ sở văn hoá Việt Nam=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100049055, 100049056=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100049052, 100049053, 100049054=LDR 01065nz a2200301n 4500

