Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
新完全マスター聴解 日本語能力試験N2
中,村かおり, 友,松悦子, 福,島佐知 · Japan : スリーエーネットワーク, 2011
- Nhà xuất bản
- Japan : スリーエーネットワーク, 2011
- Mô tả vật lý
- 103 trang
- ISBN
- 978-4883195671
- Phân loại Dewey
- 495.68
- Ngôn ngữ
- Tiếng Nhật
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 3 trên 3 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 87476 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 05/09/2026 · 08:20 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 140414 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 978-4883195671 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLITLIB |
| 041Mã ngôn ngữ | jpn |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | ja |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.68 K108N |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | 中,村かおり |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Shin Kanzen Master Listening Comprehension, Japanese Language Proficiency Test N2 / 中村かおり , 福島佐知 , 友松悦子 |
| 245Nhan đề chính | 新完全マスター聴解 日本語能力試験N2 / 中村かおり , 福島佐知 , 友松悦子 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Japan : スリーエーネットワーク, 2011 |
| 300Mô tả vật lý | 103 pages ; 19x24cm. |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 87476=005 20260905082034.000=008 140414=020 ##$a978-4883195671=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$ajpn=044 ##$aja=082 04$a495.68 $bK108N=100 1#$a中,村かおり=242 00$aShin Kanzen Master Listening Comprehension, Japanese Language Proficiency Test N2 / $c中村かおり , 福島佐知 , 友松悦子=245 00$a新完全マスター聴解 日本語能力試験N2 / $c中村かおり , 福島佐知 , 友松悦子=260 ##$aJapan : $bスリーエーネットワーク, $c2011=300 ##$a103 pages ; $c19x24cm.=650 #0$aListening practice—Japan—Japanese listening=650 #4$aLuyện nghe-- Nhật Bản-- Nghe tiếng Nhật=700 1#$a友,松悦子=700 1#$a福,島佐知=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Nhật Bản học=721 ##$aNgôn ngữ Nhật=722 ##$aKỹ năng nghe - ghi chú tiếng Nhật=722 ##$aNghe hiểu văn hóa xã hội Nhật Bản 2=722 ##$aNghe tiếng Nhật 5=722 ##$aNghe tiếng Nhật nâng cao=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100048236, 100048237=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100048233, 100048234, 100048235=LDR 01423nam a2200361 45e0

