Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
中級からはじめる ニュースの日本 語聴解 40
瀬,川由美 · 日本 : スリーエーネットワーク, 2022
- Nhà xuất bản
- 日本 : スリーエーネットワーク, 2022
- Mô tả vật lý
- 136 trang
- ISBN
- 9784883199068
- Phân loại Dewey
- 495.6
- Chủ đề
- Japanese language--TextbooksJapanese language--Listening comprehensionJapanese language--Study and teachingLuyện nghe-- Nhật Bản-- Tiếng Nhật -- Sách giáo khoa dành cho người nước ngoài
- Ngôn ngữ
- Tiếng Nhật
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 7 trên 7 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 5 trên 5 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 87474 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 05/09/2026 · 08:20 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131203 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9784883199068 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLITLIB |
| 041Mã ngôn ngữ | jpn |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | ja |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.6 S201A |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | 瀬,川由美 |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Japanese News Listening Comprehension for Intermediate Level 40, Revised Edition / Segawa Yumi, Kamiya Sachiko |
| 245Nhan đề chính | 中級からはじめる ニュースの日本 語聴解 40, 改訂版 / 瀬川由美, 紙谷幸子 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | 日本 : スリーエーネットワーク , 2022 |
| 300Mô tả vật lý | 136 pages : illustrations ; 16x24cm |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Ngôn ngữ và văn hóa phương đông, Nghe tin thời sự Nhật Bản, ĐCCT-2023 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | 紙,谷幸子 |
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 87474=005 20260905082058.000=008 131203=020 ##$a9784883199068=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$ajpn=044 ##$aja=082 04$a495.6 $bS201A=100 1#$a瀬,川由美=242 10$aJapanese News Listening Comprehension for Intermediate Level 40, $sRevised Edition / $cSegawa Yumi, Kamiya Sachiko=245 10$a中級からはじめる ニュースの日本 語聴解 40, $s改訂版 / $c瀬川由美, 紙谷幸子=260 ##$a日本 : $bスリーエーネットワーク , $c2022=300 ##$a136 pages : $billustrations ; $c16x24cm=526 0#$aNgôn ngữ và văn hóa phương đông, $bNghe tin thời sự Nhật Bản, $iĐCCT-2023=650 #0$aJapanese language, $vTextbooks.=650 #0$aJapanese language, $xListening comprehension.=650 #0$aJapanese language, $xStudy and teaching.=650 #4$aLuyện nghe-- Nhật Bản-- Tiếng Nhật -- Sách giáo khoa dành cho người nước ngoài=700 1#$a紙,谷幸子=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Nhật Bản học=721 ##$aNgôn ngữ Nhật=722 ##$aNghe tin tức thời sự Nhật Bản=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100048231, 100048232, 100050491, 100050492, 100050493=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100048228, 100048229, 100048230, 100050487, 100050488, 100050489, 100050490=LDR 01599nz a2200349n 4500

