Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
Teamwork Plain and Simple : 5 Key Ingredients to Team Success in Schools
Harpham, Michael · United Kingdom : Routledge, 2023
- Nhà xuất bản
- United Kingdom : Routledge, 2023
- Mô tả vật lý
- 150 trang
- ISBN
- 9781032300887
- Phân loại Dewey
- 658.4022
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 4 trên 4 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 3 trên 3 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 87464 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 26/09/2025 · 12:43 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131203 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9781032300887 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLIT |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | uk |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 658.4022 H109P |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Harpham, Michael |
| 245Nhan đề chính | Teamwork Plain and Simple : 5 Key Ingredients to Team Success in Schools / Michael Harpham. |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | United Kingdom : Routledge,, 2023 |
| 300Mô tả vật lý | 150 trang : minh họa ; 16x24cm |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Quan hệ quốc tế, Kỹ năng làm việc đội nhóm, ĐCCT - 2021 |
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 87464=005 20250926124347.000=008 131203=020 ##$a9781032300887=040 ##$aHUFLIT=041 0#$aeng=044 ##$auk=082 04$a658.4022 $bH109P=100 1#$aHarpham, Michael=245 10$aTeamwork Plain and Simple : $b5 Key Ingredients to Team Success in Schools / $cMichael Harpham.=260 ##$aUnited Kingdom : $bRoutledge,, $c2023=300 ##$a150 trang : $bminh họa ; $c16x24cm=526 ##$aQuan hệ quốc tế, $bKỹ năng làm việc đội nhóm, $iĐCCT - 2021=653 0#$aLàm việc nhóm=653 0#$aLãnh đạo -- Xây dựng -- lập kế hoạch=721 ##$aQuan hệ Quốc tế=722 ##$aKỹ năng làm việc đội nhóm=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100048963, 100048964, 100048965=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100048959, 100048960, 100048961, 100048962=LDR 01083nz a2200289n 4500

