Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
クローズアップ日本事情 15日本語で学ぶ社会と文化 : Japan up close 15 lessons on Society and culture in Japan
Sasaki, Mizue · Japan : Japan Times, 2024
- Nhà xuất bản
- Japan : Japan Times, 2024
- Mô tả vật lý
- 208 trang
- ISBN
- 978-4789016537
- Phân loại Dewey
- 915.2
- Ngôn ngữ
- Tiếng Nhật
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 87459 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 05/09/2026 · 08:19 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 140414 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 978-4789016537 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLITLIB |
| 041Mã ngôn ngữ | jpn |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | ja |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 915.2 S109A |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Sasaki, Mizue |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Nhật Bản cận cảnh: 15 bài học về xã hội và văn hóa Nhật Bản / Mizue Sasaki |
| 245Nhan đề chính | クローズアップ日本事情 15日本語で学ぶ社会と文化 = Japan up close 15 lessons on Society and culture in Japan / 佐々木瑞枝 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Japan : Japan Times , 2024 |
| 300Mô tả vật lý | 208 pages ; 19x24cm. |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 87459=005 20260905081949.000=008 140414=020 ##$a978-4789016537=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$ajpn=044 ##$aja=082 04$a915.2 $bS109A=100 1#$aSasaki, Mizue=242 10$aNhật Bản cận cảnh: 15 bài học về xã hội và văn hóa Nhật Bản / $cMizue Sasaki=245 10$aクローズアップ日本事情 15日本語で学ぶ社会と文化 = $bJapan up close 15 lessons on Society and culture in Japan / $c佐々木瑞枝=260 ##$aJapan : $bJapan Times , $c2024=300 ##$a208 pages ; $c19x24cm.=650 #0$aJapan—Culture—Society=650 #4$aNhật Bản-- Văn hoá-- Xã hội=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Nhật Bản học=721 ##$aNgôn ngữ Nhật=722 ##$aĐịa lý - Kinh tế Nhật Bản=722 ##$aĐịa lý Nhật Bản=722 ##$aSeminar chuyên ngành Nhật Bản học=722 ##$aVăn hoá – Xã hội Nhật Bản=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100048206, 100048207=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100048204, 100048205=LDR 01308nam a2200337 45e0

