Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Từ ngữ thường dùng trong thi nghe HSK
Vương, Tiểu Ninh, Hầu, Tử Vĩ, Vương, Khương Khải · TP.Hồ Chí Minh : Trẻ , 2007
- Nhà xuất bản
- TP.Hồ Chí Minh : Trẻ , 2007
- Mô tả vật lý
- 351 trang
- Phân loại Dewey
- 495.180076
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung, Tiếng Việt
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 4 trên 4 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 8744 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 18/05/2023 · 13:43 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 161130 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | chi vie |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | vm |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.180076 VU-N |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Vương, Tiểu Ninh |
| 245Nhan đề chính | Từ ngữ thường dùng trong thi nghe HSK / Vương Tiểu Ninh, Hầu Tử Vĩ; Vương Khương Khải. |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | TP.Hồ Chí Minh : Trẻ , 2007 |
| 300Mô tả vật lý | 351 trang ; 21cm |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 8744=005 20230518134345.000=008 161130=040 ##$aHuflit=041 1#$achi $avie=044 ##$avm=082 04$a495.180076 $bVU-N=100 1#$aVương, Tiểu Ninh=245 10$aTừ ngữ thường dùng trong thi nghe HSK / $cVương Tiểu Ninh, Hầu Tử Vĩ; Vương Khương Khải.=260 ##$aTP.Hồ Chí Minh : $bTrẻ , $c2007=300 ##$a351 trang ; $c21cm=650 #4$aChinese=650 #4$aChinese $xListen=650 #4$aTiếng Trung=650 #4$aTiếng Trung $xNghe=700 1#$aHầu, Tử Vĩ=700 1#$aVương, Khương Khải, $cTiến sĩ Hán ngữ, $eDịch=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100027178=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100027177, 100027179, 100027180, 100027181=LDR 00975nz a2200289n 4500

