Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
Speaking Strategies for the IELTS TEST
Điềm, Tịnh Tiên, Chủ biên · TPHCM : Tổng hợp, 2011
- Nhà xuất bản
- TPHCM : Tổng hợp, 2011
- Mô tả vật lý
- 227 trang
- Phân loại Dewey
- 428.3
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh, Tiếng Việt
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 3 trên 3 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
| Ba Gia — Thư viện Ba Gia | Còn 2 trên 2 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 87133 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 07/09/2026 · 15:00 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131203 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLITLIB |
| 041Mã ngôn ngữ | eng vie |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | vm |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 428.3 Đ305T |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Điềm, Tịnh Tiên, Chủ biên |
| 245Nhan đề chính | Speaking Strategies for the IELTS TEST / Điền Tịnh Tiên ; Lê Huy Lâm |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | TPHCM : Tổng hợp , 2011 |
| 300Mô tả vật lý | 227 pages : illustrations ; 19x26cm |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Ngôn ngữ Anh, Thực hành tiếng Anh nâng cao, ĐCCT - 2023 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề | Tiếng Anh, -- Kỹ năng học tập |
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | Lê, Huy Lâm |
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 87133=005 20260907150054.000=008 131203=040 ##$aHUFLITLIB=041 1#$aeng $avie=044 ##$avm=082 04$a428.3 $bĐ305T=100 1#$aĐiềm, Tịnh Tiên, $eChủ biên=245 10$aSpeaking Strategies for the IELTS TEST / $cĐiền Tịnh Tiên ; Lê Huy Lâm=260 ##$aTPHCM : $bTổng hợp , $c2011=300 ##$a227 pages : $billustrations ; $c19x26cm=526 ##$aNgôn ngữ Anh, $bThực hành tiếng Anh nâng cao, $iĐCCT - 2023=650 #4$aTiếng Anh, -- Kỹ năng học tập=700 1#$aLê, Huy Lâm=721 ##$aNgôn ngữ Anh=722 ##$aĐồ án 3: Thực hành Ngôn ngữ Anh=722 ##$aThực hành tiếng Anh nâng cao=852 ##$bThư viện Ba Gia $j100048156, 100048157=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100048154, 100048155=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100048151, 100048152, 100048153=LDR 01133nz a2200301n 4500

