Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
Media Production : A Practical Guide to Radio, TV and Film
Willett, Amanda · United Kingdom : Routledge, 2021
- Nhà xuất bản
- United Kingdom : Routledge, 2021
- Phân loại Dewey
- 302.23
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 87092 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 28/08/2026 · 13:20 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131203 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLITLIB |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | uk |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 302.23 W301L |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Willett, Amanda |
| 245Nhan đề chính | Media Production : A Practical Guide to Radio, TV and Film / Amanda Willett. |
| 250Lần xuất bản | 2nd edition |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | United Kingdom : Routledge, 2021 |
| 300Mô tả vật lý | 02 pages : color illustrations ; 16x24 cm |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Quan hệ Quốc tế, Sản xuất ấn phẩm truyền thông, ĐCCT - 2023 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 87092=005 20260828132048.000=008 131203=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$aeng=044 ##$auk=082 04$a302.23 $bW301L=100 1#$aWillett, Amanda=245 10$aMedia Production : $bA Practical Guide to Radio, TV and Film / $cAmanda Willett.=250 ##$a2nd edition=260 ##$aUnited Kingdom : $bRoutledge, $c2021=300 ##$302 pages : $bcolor illustrations ; $c16x24 cm=526 ##$aQuan hệ Quốc tế, $bSản xuất ấn phẩm truyền thông, $iĐCCT - 2023=650 #0$aInternational Relations, -- Communication=650 #4$aNgôn ngữ học-- Quan hệ quốc tế, -- Truyền thông=700 1#$aAslan, Erhan.=700 1#$aJaworska, Sylvia=721 ##$aQuan hệ Quốc tế=722 ##$aNgôn ngữ truyền thông – tiếp thị=722 ##$aQuy trình sản xuất sản phẩm truyền thông=722 ##$aSản xuất ấn phẩm truyền thông=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100048000=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100047998, 100047999=LDR 01332nz a2200349n 4500

