Sách, chuyên khảo, tuyển tập一个美国人的《易经》之旅 : 百花一体
德卡洛, 丹 C, 李, 兵审, 陈, 绍怡 · 北京 : 知识出版社 , 2004
- Nhà xuất bản
- 北京 : 知识出版社 , 2004
- Mô tả vật lý
- 375 trang
- ISBN
- 9787501542079
- Phân loại Dewey
- 200
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung, Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1/1Còn 1 trên 1 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|
| 001Số kiểm soát | 86737 |
|---|
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 22/05/2024 · 14:52 |
|---|
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 140523 |
|---|
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9787501542079 |
|---|
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLIT |
|---|
| 041Mã ngôn ngữ | |
|---|
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | cc |
|---|
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 200 D201A |
|---|
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | 德卡洛, 丹 C |
|---|
| 245Nhan đề chính | 一个美国人的《易经》之旅 : 百花一体 / 丹 C 德卡洛 ; 陈绍怡 , 李兵审 |
|---|
| 246Dạng khác của nhan đề | An American Journey Through the I Ching and Beyond : One Hundred Flowers in Unity / Dan C DeCarlo ; Chen Shaoyi, Libing Shen |
|---|
| 250Lần xuất bản | 1st |
|---|
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | 北京 : 知识出版社 , 2004 |
|---|
| 300Mô tả vật lý | 375 pages ; 15x21cm |
|---|
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề | Đời sống tín ngưỡng--Trung Quốc |
|---|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | |
|---|
| 852Nơi lưu giữ | Thư viện Sư Vạn Hạnh 100047744 |
|---|
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
|---|
Biểu ghi MARC21 · 20 trường =001 86737=005 20240522145220.000=008 140523=020 ##$a9787501542079=040 ##$aHUFLIT=041 1#$achi=041 1#$aeng=044 ##$acc=082 04$a200 $bD201A=100 1#$a德卡洛, 丹 C=245 10$a一个美国人的《易经》之旅 : $b百花一体 / $c丹 C 德卡洛 ; 陈绍怡 , 李兵审=246 20$aAn American Journey Through the I Ching and Beyond : $bOne Hundred Flowers in Unity / $cDan C DeCarlo ; Chen Shaoyi, Libing Shen=250 ##$a1st=260 ##$a北京 : $b知识出版社 , $c2004=300 ##$a375 pages ; $c15x21cm=650 #0$aĐời sống tín ngưỡng $zTrung Quốc=700 1#$a李, 兵审=700 1#$a陈, 绍怡=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100047744=LDR 01027nam a2200301 45e0