Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Craft villages in Northern Việt Nam
Trương, Minh Hằng · Hà Nội : Thế Giới , 2016.
- Nhà xuất bản
- Hà Nội : Thế Giới , 2016.
- Mô tả vật lý
- 148 trang
- ISBN
- 9786047727490
- Phân loại Dewey
- 745.5
- Chủ đề
- Nghệ thuật -- Việt NamNghệ thuật chạm khắc đá -- Việt NamNghệ thuật dân gian -- Việt NamNghệ thuật tạo hình -- Việt NamNghệ thuật trang trí -- Việt NamNghệ thuật Việt Nam -- Việt Nam
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 86725 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 21/05/2024 · 15:45 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 140523 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9786047727490 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLIT |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | vm |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 745.5 TR561H |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Trương, Minh Hằng |
| 245Nhan đề chính | Craft villages in Northern Việt Nam / Trương Minh Hằng |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Hà Nội : Thế Giới , 2016. |
| 300Mô tả vật lý | 148 pages : color illustrations ; 19x27cm |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ | Thư viện Sư Vạn Hạnh 100047729 |
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 86725=005 20240521154550.000=008 140523=020 ##$a9786047727490=040 ##$aHUFLIT=041 1#$aeng=044 ##$avm=082 04$a745.5 $bTR561H=100 1#$aTrương, Minh Hằng=245 10$aCraft villages in Northern Việt Nam / $cTrương Minh Hằng=260 ##$aHà Nội : $bThế Giới , $c2016.=300 ##$a148 pages : $bcolor illustrations ; $c19x27cm=650 #4$aNghệ thuật $zViệt Nam=650 #4$aNghệ thuật chạm khắc đá $zViệt Nam=650 #4$aNghệ thuật dân gian $zViệt Nam=650 #4$aNghệ thuật tạo hình $zViệt Nam=650 #4$aNghệ thuật trang trí $zViệt Nam=650 #4$aNghệ thuật Việt Nam $zViệt Nam=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100047729=LDR 01050nam a2200301 45e0

