Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
Corporate Communication : Concepts and Practice
Jethwaney, Jaishri · NY : Routledge, 2024
- Nhà xuất bản
- NY : Routledge, 2024
- Mô tả vật lý
- 368 trang
- ISBN
- 9781032694719
- Phân loại Dewey
- 658.4
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 86718 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 13/06/2024 · 14:00 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130925 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9781032694719 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLIT |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | nyu |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 658.4 J300E |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Jethwaney, Jaishri |
| 245Nhan đề chính | Corporate Communication : Concepts and Practice / Jaishri Jethwaney. |
| 250Lần xuất bản | Third Edition |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | NY : Routledge , 2024 |
| 300Mô tả vật lý | x, 368 pages : illustrations ; 18x25cm |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Quan hệ Quốc tế, Truyền thông doanh nghiệp, ĐCCT - 2023 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ | Thư viện Sư Vạn Hạnh 100047763 |
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 86718=005 20240613140015.000=008 130925=020 ##$a9781032694719=040 ##$aHUFLIT=041 0#$aeng=044 ##$anyu=082 04$a658.4 $bJ300E=100 1#$aJethwaney, Jaishri=245 10$aCorporate Communication : $bConcepts and Practice / $cJaishri Jethwaney.=250 ##$aThird Edition=260 ##$aNY : $bRoutledge , $c2024=300 ##$ax, 368 pages : $billustrations ; $c18x25cm=526 0#$aQuan hệ Quốc tế, $bTruyền thông doanh nghiệp, $iĐCCT - 2023=650 #0$aCommunication in management=650 #4$aTruyền thông -- Phương pháp luận, $zDoanh nghiệp=721 ##$aQuan hệ Quốc tế=722 ##$aTruyền thông doanh nghiệp=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100047763=LDR 01000nz a2000289 4500

