Sách, chuyên khảo, tuyển tập
中国初中生 作文大王 (写景壮场卷)
张,永江 (Trương, Vĩnh Giang), 张,冬雨, 张永江 · 辽宁 : 辽宁民族出版社 , 1998年
- Nhà xuất bản
- 辽宁 : 辽宁民族出版社 , 1998年
- Phân loại Dewey
- 495.1821
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Kho 6A | Còn 2 trên 2 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 867 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 10/08/2023 · 12:28 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 230623 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | chi |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | cc |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.1821 TR561Đ |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | 张,永江 (Trương, Vĩnh Giang) |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Những bài văn hay của học sinh trung học cơ sở Trung Quốc : Phần tả cảnh thiên nhiên / Trương Vĩnh Giang, Trương Đông Vũ |
| 245Nhan đề chính | 中国初中生 作文大王 (写景壮场卷) / 张永江, 张冬雨 |
| 246Dạng khác của nhan đề | Zhōngguó chūzhōng shēng zuòwén dàwáng : xiějǐng zhuàng chǎng juǎn / Zhāng Yǒng Jiāng, Zhāng Dōng Yǔ |
| 250Lần xuất bản | 第一版 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | 辽宁 : 辽宁民族出版社 , 1998年 |
| 300Mô tả vật lý | 223 页 ; 14x20 厘米 |
| 546Phụ chú ngôn ngữ | 用汉字书写的内容 (Nội dung viết bằng tiếng Trung Quốc) |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân |
|
| 720Tiêu đề bổ sung - tên chưa kiểm soát |
|
| 800Tiêu đề bổ sung cho tùng thư - Tên cá nhân | [辽宁省是位于中华人民共和国东北部的一个省份。 拥有4,370万人口和经济,GDP达到25,320亿元人民币(3,826亿美元)(根据2018年数据)。 辽宁省是中国环渤海经济带的一部分。 省会位于沉阳,东北与吉林省接壤,西北与内蒙古自治区接壤,西南与河北省接壤,东南经鸭绿江与朝鲜接壤,南临渤海、黄海。 辽宁是东北地区通往中国的主要航线,也是东北地区和内蒙古东部地区的出海门户。] |
| 810Tiêu đề bổ sung cho tùng thư – Tên tập thể | [Nhà xuất bản Dân tộc Liêu Ninh] |
| 850Tổ chức lưu giữ | [辽宁民族出版社] |
| 852Nơi lưu giữ | Kho 6A 100003353, 100003354 |
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 867=005 20230810122823.000=008 230623=040 ##$cHuflit=041 ##$achi=044 ##$acc=082 ##$a495.1821 $bTR561Đ=100 ##$a张,永江 (Trương, Vĩnh Giang)=242 10$aNhững bài văn hay của học sinh trung học cơ sở Trung Quốc : $bPhần tả cảnh thiên nhiên / $cTrương Vĩnh Giang, Trương Đông Vũ=245 1%$a中国初中生 作文大王 (写景壮场卷) / $c张永江, 张冬雨=246 2#$aZhōngguó chūzhōng shēng zuòwén dàwáng : $bxiějǐng zhuàng chǎng juǎn / $cZhāng Yǒng Jiāng, Zhāng Dōng Yǔ=250 ##$a第一版=260 ##$a辽宁 : $b辽宁民族出版社 , $c1998年=300 ##$a223 页 ; $c14x20 厘米=546 0#$a用汉字书写的内容 (Nội dung viết bằng tiếng Trung Quốc)=650 #4$a中国 - $c写作=650 #4$a中国 - $c文学=650 #4$a中文- $e高中生=653 ##$aTiếng Trung Quốc=653 ##$aTiếng Trung Quốc cho học sinh trung học=653 ##$aVăn học Trung Quốc=700 1#$a张,冬雨 $g(Trương, Đông Vũ)=700 1#$a张永江 $g(Trương Vĩnh Giang)=720 ##$aZhāng Dōng Yu=720 ##$aZhāng Yǒng Jiāng=800 ##$a[辽宁省是位于中华人民共和国东北部的一个省份。 拥有4,370万人口和经济,GDP达到25,320亿元人民币(3,826亿美元)(根据2018年数据)。 辽宁省是中国环渤海经济带的一部分。 省会位于沉阳,东北与吉林省接壤,西北与内蒙古自治区接壤,西南与河北省接壤,东南经鸭绿江与朝鲜接壤,南临渤海、黄海。 辽宁是东北地区通往中国的主要航线,也是东北地区和内蒙古东部地区的出海门户。]=810 ##$a[Nhà xuất bản Dân tộc Liêu Ninh]=850 ##$a[辽宁民族出版社]=852 ##$bKho 6A $j100003353, 100003354=LDR 02121nz a2200421n 4500

