Sách, chuyên khảo, tuyển tập
中国小学生 作文大王 : 看图作文卷
Liao Xiang Quan, Xiao Ning · Liao Ming : Liao Ming min zu , 1998
- Nhà xuất bản
- Liao Ming : Liao Ming min zu , 1998
- Mô tả vật lý
- 230 trang
- ISBN
- 7-80527-414-2
- Phân loại Dewey
- 495.1821
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 864 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 18/05/2023 · 13:54 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 230518syyyy vn |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 7-80527-414-2 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | Chi |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | cc |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.1821 Q121 |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Liao Xiang Quan |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Zhong Guo xia xue sheng zuo wen da wang (Kan tu zuo wen) : Những bài văn hay của học sinh tiểu học Trung Quốc : Xem tranh làm văn / aLiao Xiang Quan, Xiao Ning. |
| 245Nhan đề chính | 中国小学生 作文大王 : 看图作文卷 / 柳向泉, 晓宁 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Liao Ming : Liao Ming min zu , 1998 |
| 300Mô tả vật lý | 230 trang ; 13x19 cm |
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | Xiao Ning |
| 852Nơi lưu giữ | Thư viện Sư Vạn Hạnh 100003348, 100003352 |
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 864=005 20230518135426.000=008 230518syyyy vn=020 ##$a7-80527-414-2=040 ##$aHuflit=041 ##$aChi=044 ##$acc=082 ##$a495.1821 $bQ121=100 1#$aLiao Xiang Quan=242 10$aZhong Guo xia xue sheng zuo wen da wang (Kan tu zuo wen) : Những bài văn hay của học sinh tiểu học Trung Quốc : $bXem tranh làm văn / $caLiao Xiang Quan, Xiao Ning.=245 10$a中国小学生 作文大王 : $b看图作文卷 / $c柳向泉, 晓宁=260 ##$aLiao Ming : $bLiao Ming min zu , $c1998=300 ##$a230 trang ; $c13x19 cm=653 ##$aChinese=653 ##$aChinese--Writing=653 ##$aTiếng Trung=653 ##$aTiếng Trung -- Viết=700 ##$aXiao Ning=841 ##$bKho Hóc Môn $j100003348, 100003352=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100003348, 100003352=LDR 01115nz a2200313n 4500

