Sách, chuyên khảo, tuyển tậpTừ điển Nhật Việt, Việt Nhật
Kamiya Taeko, Hữu Khánh, Thái Thành · Hà Nội : Từ điển Bách Khoa , 2005
- Nhà xuất bản
- Hà Nội : Từ điển Bách Khoa , 2005
- Phân loại Dewey
- 495.63
- Ngôn ngữ
- Tiếng Nhật, Tiếng Việt
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2/2Còn 2 trên 2 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|
| 001Số kiểm soát | 8639 |
|---|
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 10/04/2014 · 09:56 |
|---|
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 140410 |
|---|
| 041Mã ngôn ngữ | Jap; Vie |
|---|
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.63 KA-T |
|---|
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Kamiya Taeko |
|---|
| 245Nhan đề chính | Từ điển Nhật Việt, Việt Nhật / Thái Thành |
|---|
| 250Lần xuất bản | 1 |
|---|
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Hà Nội : Từ điển Bách Khoa , 2005 |
|---|
| 300Mô tả vật lý | 1919 ; 18 cmcm |
|---|
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát | Từ điển Nhật |
|---|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | |
|---|
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
|---|
Biểu ghi MARC21 · 15 trường =001 8639=005 20140410095643.6=008 140410=041 ##$aJap; Vie=082 ##$a495.63 $bKA-T=100 ##$aKamiya Taeko=245 ##$aTừ điển Nhật Việt, Việt Nhật / $cThái Thành=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bTừ điển Bách Khoa , $c2005=300 ##$a1919 ; $c18 cmcm=653 ##$aTừ điển Nhật=700 ##$aHữu Khánh=700 ##$aThái Thành=841 ##$bKho Hóc Môn $j100026972, 100026973=LDR 00574nz a2200205n 4500