Sách, chuyên khảo, tuyển tập
International economics
Gerber, James · New York : Addison-Wesley, 2002
- Nhà xuất bản
- New York : Addison-Wesley, 2002
- Mô tả vật lý
- 486 trang
- ISBN
- 0-201-72612-2
- Phân loại Dewey
- 337
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tóm tắt nội dung
Glossary(p.460-472)
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 8601 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 02/07/2015 · 10:49 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 140410 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 0-201-72612-2 |
| 041Mã ngôn ngữ | Eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | Nyu |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 337 Int |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Gerber, James |
| 245Nhan đề chính | International economics / James Gerber |
| 250Lần xuất bản | 2nd ed |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | New York : Addison-Wesley, 2002 |
| 300Mô tả vật lý | xviii, 486p. : ill and maps ; 24cm |
| 504Phụ chú thư mục v.v... | Includes index(p.473-486) |
| 520Tóm tắt/chú giải | Glossary(p.460-472) |
| 546Phụ chú ngôn ngữ | Nội dung bằng tiếng Anh |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 8601=005 20150702104945.1=008 140410=020 ##$a0-201-72612-2=041 0#$aEng=044 ##$aNyu=082 ##$a337 $bInt=100 1#$aGerber, James=245 10$aInternational economics / $cJames Gerber=250 ##$a2nd ed=260 ##$aNew York : $bAddison-Wesley, $c2002=300 ##$axviii, 486p. : $bill and maps ; $c24cm=504 ##$aIncludes index(p.473-486)=520 ##$aGlossary(p.460-472)=546 ##$aNội dung bằng tiếng Anh=650 #0$aInternational economic relations.=650 #0$aQuan hệ Kinh tế Quốc tế=841 ##$bKho 1 $j100026926=LDR 00719nz a2200253n 4500

