Sách, chuyên khảo, tuyển tập
小学作文 50 个怎么办
陆 恕 (Lữ Thụ) · 中国 (Trung Quốc) : 文心出版社 (Nhà xuất bản Wenxin) , 1990
- Nhà xuất bản
- 中国 (Trung Quốc) : 文心出版社 (Nhà xuất bản Wenxin) , 1990
- Mô tả vật lý
- 225 trang
- Phân loại Dewey
- 495.1821
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 860 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 23/06/2023 · 10:16 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 220707syyyy vn |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | chi |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | cc |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.1821 L550T |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | 陆 恕 (Lữ Thụ) |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | 50 cách làm văn tiểu học |
| 245Nhan đề chính | 小学作文 50 个怎么办 / 陆 恕 |
| 250Lần xuất bản | 1 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | 中国 (Trung Quốc) : 文心出版社 (Nhà xuất bản Wenxin) , 1990 |
| 300Mô tả vật lý | 225 pages ; 13x18cm |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ | Thư viện Sư Vạn Hạnh 100003338, 100003339 |
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 860=005 20230623101618.000=008 220707syyyy vn=040 ##$aHuflit=041 0#$achi=044 ##$acc=082 04$a495.1821 $bL550T=100 1#$a陆 恕 (Lữ Thụ)=242 10$a50 cách làm văn tiểu học=245 10$a小学作文 50 个怎么办 / $c陆 恕=250 ##$a1=260 ##$a中国 (Trung Quốc) : $b文心出版社 (Nhà xuất bản Wenxin) , $c1990=300 ##$a225 pages ; $c13x18cm=650 #4$aChinese=650 #4$aChinese -- Writing=650 #4$aTiếng Trung=650 #4$aTiếng Trung -- Viết=841 ##$bKho 1 $j100003339=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100003338, 100003339=LDR 00912nz a2200301n 4500

