VIEN
Thư viện HUFLIT
Sách, chuyên khảo, tuyển tập

文书与档案

韦,书兵 (Wei, Shu Bing), (Ngụy Thư Bình) · 北京 : 中国商业出版社 , 1997

Nhà xuất bản
北京 : 中国商业出版社 , 1997
Phân loại Dewey
495.18
Ngôn ngữ
Tiếng Trung

Tình trạng theo từng kho

Kho & vị tríSố bảnĐặt online
Hóc Môn — Kho 6ACòn 3 trên 3 bảnĐược

Thông tin biên mục

Thông tinChi tiết
001Số kiểm soát855
005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi02/08/2023 · 13:58
008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định230623
040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốcHuflit
041Mã ngôn ngữchi
044Mã nước xuất bản/sản xuấtcc
082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey495.18 NG523B
100Tiêu đề chính - Tên cá nhân韦,书兵 (Wei, Shu Bing)
242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mụcVăn thư lưu trữ / Ngụy Thư Bình
245Nhan đề chính文书与档案 / 韦书兵
246Dạng khác của nhan đềWénshū yǔ dǎng'àn / Wéi Shū Bīng
250Lần xuất bản第一版 (1st ed)
260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn)北京 : 中国商业出版社 , 1997
300Mô tả vật lý340 页 : 插图 ; 15x21 厘米
650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề中国人 ---文档存储
653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soátNgôn ngữ Trung Quốc ---lưu trữ tài liệu
700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân(Ngụy Thư Bình)
720Tiêu đề bổ sung - tên chưa kiểm soátWéi Shū Bīng (韦书兵)
800Tiêu đề bổ sung cho tùng thư - Tên cá nhân扉页上写着 : 国内贸易部部编中等专业学校教材
810Tiêu đề bổ sung cho tùng thư – Tên tập thểTrang nhan đề có ghi : Sách giáo khoa trung cấp chuyên nghiệp do Bộ Nội thương biên soạn
852Nơi lưu giữKho 6A 100003329, 100003330, 100003331
999Bộ sưu tậpSách, chuyên khảo, tuyển tập