Sách, chuyên khảo, tuyển tập
汉语写作 : (供二年级使用) = Second Year Chinese Writing
赵, 洪琴 (Zhao Hongqin), 傅, 亿芳 (Fu Yifang) · 北京 : 北京语言学院出版社, 1998
- Nhà xuất bản
- 北京 : 北京语言学院出版社, 1998
- Phân loại Dewey
- 495.1821
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Kho 6A | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 851 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 21/07/2023 · 17:58 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 161208 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | chi |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | cc |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.1821 TR309C |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | 赵, 洪琴 (Zhao Hongqin) |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Viết tiếng Trung : Dành cho lớp 2 / Triệu Hồng Cầm, Phó Nhất Phương |
| 245Nhan đề chính | 汉语写作 : (供二年级使用) = Second Year Chinese Writing / 赵洪琴, 傅亿芳 (编著) |
| 250Lần xuất bản | 第四版(4) |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | 北京 : 北京语言学院出版社, 1998 |
| 300Mô tả vật lý | 286页 : 插图 ; 14x20 厘米 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân |
|
| 720Tiêu đề bổ sung - tên chưa kiểm soát |
|
| 852Nơi lưu giữ | Thư viện Sư Vạn Hạnh 100003319, 100003320, 100003321, 100003322 |
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 851=005 20230721175850.000=008 161208=040 ##$aHuflit=041 0#$achi=044 ##$acc=082 04$a495.1821 $bTR309C=100 1#$a赵, 洪琴 (Zhao Hongqin)=242 10$aViết tiếng Trung : $bDành cho lớp 2 / $cTriệu Hồng Cầm, Phó Nhất Phương=245 10$a汉语写作 : $n(供二年级使用) = $bSecond Year Chinese Writing / $c赵洪琴, 傅亿芳 (编著)=250 ##$a第四版(4)=260 ##$a北京 : $b北京语言学院出版社, $c1998=300 ##$a286页 : 插图 ; $c14x20 厘米=650 #4$a中文, $x学写字=650 #4$a教材, $x来华=650 #4$a教科书-- $x长期进修=653 #4$aChinese, $xWriting=653 #4$aTiếng Trung, $xviết=700 1#$a傅, 亿芳 (Fu Yifang)=700 1#$a赵, 洪琴 (Zhao Hongqin)=720 1#$a傅亿芳, 编著(Phó Nhất Phương, biên tập)=720 1#$a赵洪琴, 编著(Triệu Hồng Cầm, biên tập)=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100003319, 100003320, 100003321, 100003322=LDR 01233nz a2200337n 4500

