Sách, chuyên khảo, tuyển tậpTừ điển Nhật - Việt: 2000 từ Nhật gốc Hán chữ Kanji
Huỳnh Tấn Kim Khánh, Nguyễn Bích Thuận · Cà mau : Mũi Cà mau , 2000
- Nhà xuất bản
- Cà mau : Mũi Cà mau , 2000
- Phân loại Dewey
- 495.63
- Ngôn ngữ
- Tiếng Nhật
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1/1Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|
| 001Số kiểm soát | 8466 |
|---|
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 10/01/2014 · 14:07 |
|---|
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 140110 |
|---|
| 041Mã ngôn ngữ | jap |
|---|
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.63 HU-K |
|---|
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Huỳnh Tấn Kim Khánh |
|---|
| 245Nhan đề chính | Từ điển Nhật - Việt: 2000 từ Nhật gốc Hán chữ Kanji / Nguyễn Bích Thuận |
|---|
| 250Lần xuất bản | 1 |
|---|
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Cà mau : Mũi Cà mau , 2000 |
|---|
| 300Mô tả vật lý | 778 ; 20cmcm |
|---|
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát | Từ điển Nhật |
|---|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | Nguyễn Bích Thuận |
|---|
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
|---|
Biểu ghi MARC21 · 14 trường =001 8466=005 20140110140713.5=008 140110=041 ##$ajap=082 ##$a495.63 $bHU-K=100 ##$aHuỳnh Tấn Kim Khánh=245 ##$aTừ điển Nhật - Việt: 2000 từ Nhật gốc Hán chữ Kanji / $cNguyễn Bích Thuận=250 ##$a1=260 ##$aCà mau : $bMũi Cà mau , $c2000=300 ##$a778 ; $c20cmcm=653 ##$aTừ điển Nhật=700 ##$aNguyễn Bích Thuận=841 ##$bKho Hóc Môn $j100026746=LDR 00575nz a2200193n 4500