Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Từ điển - Nhật - Anh - Việt : Japanese - English - Vietnamese dictionary
Tường Vân · Hà Nội : Thanh Niên, 2002
- Nhà xuất bản
- Hà Nội : Thanh Niên, 2002
- Mô tả vật lý
- 965 trang
- Phân loại Dewey
- 495.63
- Chủ đề
- Từ điển Nhật
- Ngôn ngữ
- Tiếng Nhật
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 8459 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 10/01/2014 · 14:06 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 140110 |
| 041Mã ngôn ngữ | jap |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.63 TU-V |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Tường Vân |
| 245Nhan đề chính | Từ điển - Nhật - Anh - Việt = Japanese - English - Vietnamese dictionary |
| 250Lần xuất bản | 1 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Hà Nội : Thanh Niên , 2002 |
| 300Mô tả vật lý | 965 ; 20cmcm |
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát | Từ điển Nhật |
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 8459=005 20140110140611.3=008 140110=041 ##$ajap=082 ##$a495.63 $bTU-V=100 ##$aTường Vân=245 ##$aTừ điển - Nhật - Anh - Việt = $bJapanese - English - Vietnamese dictionary=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bThanh Niên , $c2002=300 ##$a965 ; $c20cmcm=653 ##$aTừ điển Nhật=841 ##$bKho 1 $j100026740=LDR 00505nz a2200181n 4500
