Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Sanseido's daily concise japanese = English dictionary
Sanseido · Japan : Sanseido , 1990
- Nhà xuất bản
- Japan : Sanseido , 1990
- ISBN
- 4-385-10277-5
- Phân loại Dewey
- 495.63
- Chủ đề
- Từ điển Nhật
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 8457 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 10/01/2014 · 14:05 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 140110 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 4-385-10277-5 |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.63 San |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Sanseido |
| 245Nhan đề chính | Sanseido's daily concise japanese = English dictionary |
| 250Lần xuất bản | 4 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Japan : Sanseido , 1990 |
| 300Mô tả vật lý | 598 ; 22cmcm |
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát | Từ điển Nhật |
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 8457=005 20140110140545.8=008 140110=020 ##$a4-385-10277-5=041 ##$aeng=082 ##$a495.63 $bSan=100 ##$aSanseido=245 ##$aSanseido's daily concise japanese = $bEnglish dictionary=250 ##$a4=260 ##$aJapan : $bSanseido , $c1990=300 ##$a598 ; $c22cmcm=653 ##$aTừ điển Nhật=841 ##$bKho Hóc Môn $j100026743=LDR 00503nz a2200193n 4500
