Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
Presenting in English : How to give successful presentations
Powell Mark · Croatia : Thomson, 2002
- Nhà xuất bản
- Croatia : Thomson, 2002
- Mô tả vật lý
- 122 trang
- ISBN
- 9781899396306 (bìa mềm)
- Phân loại Dewey
- 428.22
- Chủ đề
- Communication of technical informationEnglish language--Textbooks for foreign speakersTechnical writingTiếng Anh--Giáo trình dành cho người nói tiếng nước ngoàiTruyền thông thông tin kỹ thuậtVăn bảng kỹ thuật
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 4 trên 4 bản | Không |
| Ba Gia — Thư viện Ba Gia | Còn 1 trên 1 bản | Không |
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 3 trên 3 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 8396 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 20/12/2023 · 15:31 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 141110 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9781899396306 (bìa mềm) |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLIT |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | ci |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 428.22 PO-M |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Powell Mark |
| 245Nhan đề chính | Presenting in English : How to give successful presentations / Mark Powell. |
| 250Lần xuất bản | 1 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Croatia : Thomson , 2002 |
| 300Mô tả vật lý | 122p. ; Ill ; 30cm |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập |
|
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 8396=005 20231220153155.000=008 141110=020 ##$a9781899396306 (bìa mềm)=040 ##$aHUFLIT=041 0#$aeng=044 ##$aci=082 04$a428.22 $bPO-M=100 1#$aPowell Mark=245 10$aPresenting in English : $bHow to give successful presentations / $cMark Powell.=250 ##$a1=260 ##$aCroatia : $bThomson , $c2002=300 ##$a122p. ; $bIll ; $c30cm=526 0#$aKế toán, $bbKỹ năng thuyết trình tiếng Anh, $iĐCCT - 2019=526 0#$aNgôn ngữ Anh, $bThuyết trình tiếng Anh, $iĐCCT-2019=526 0#$aNgôn ngữ Trung Quốc, $bThuyết trình tiếng Anh, $iĐCCT-2021=526 0#$aTài chính Ngân hàng, $bKỹ năng thuyết trình tiếng Anh, $iĐCCT 2019 - 2023=526 0#$aTài chính Ngân hàng, $bNói trước công chúng, $iĐCCT 2019 - 2023=526 0#$aTài chính Ngân hàng, $bThuyết trình tiếng Anh, $iĐCCT 2019 - 2023=650 #0$aCommunication of technical information.=650 #0$aEnglish language $vTextbooks for foreign speakers.=650 #0$aTechnical writing.=650 #4$aTiếng Anh $vGiáo trình dành cho người nói tiếng nước ngoài=650 #4$aTruyền thông thông tin kỹ thuật=650 #4$aVăn bảng kỹ thuật=721 ##$aKế toán=721 ##$aNgôn ngữ Anh=721 ##$aNgôn ngữ Trung Quốc=721 ##$aTài chính - Ngân hàng=722 ##$aKỹ năng thuyết trình tiếng Anh=722 ##$aNói trước công chúng=722 ##$aThuyết trình tiếng Anh=722 ##$aThuyết trình tiếng Anh=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100033464, 100033465, 100033466, 100033467=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100026542, 100026543, 100032225, 100033468=LDR 01902nz a2200457n 4500

