Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Practical English Usage, International Students Edition
Swan, Michael · China : Oxford university, 2006
- Nhà xuất bản
- China : Oxford university, 2006
- Mô tả vật lý
- 653 trang
- ISBN
- 0-19-442096-5 (bìa mềm)
- Phân loại Dewey
- 428.2
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 3 trên 3 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 8390 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 03/12/2016 · 14:40 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 140110 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 0-19-442096-5 (bìa mềm) |
| 041Mã ngôn ngữ | Eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | Cc |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 428.2 SW-M |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Swan, Michael |
| 245Nhan đề chính | Practical English Usage : International Students Edition / Michael Swan |
| 250Lần xuất bản | 3rd ed |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | China : Oxford university, 2006 |
| 300Mô tả vật lý | 653p ; 24cm |
| 490Thông tin tùng thư | Cover:Easier, faster reference |
| 500Phụ chú chung | New international student's edition |
| 504Phụ chú thư mục v.v... | Index(p.619-653) |
| 546Phụ chú ngôn ngữ | Nội dung bằng tiếng Anh |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 8390=005 20161203144013.8=008 140110=020 ##$a0-19-442096-5 (bìa mềm)=041 0#$aEng=044 ##$aCc=082 0#$a428.2 $bSW-M=100 1#$aSwan, Michael=245 10$aPractical English Usage : $pInternational Students Edition / $cMichael Swan=250 ##$a3rd ed=260 ##$aChina : $bOxford university, $c2006=300 ##$a653p ; $c24cm=490 0#$aCover:Easier, faster reference=500 ##$aNew international student's edition=504 ##$aIndex(p.619-653)=546 ##$aNội dung bằng tiếng Anh=650 #0$aEnglish language $xGrammar.=650 #0$aEnglish language $xUsage.=650 #4$aTiếng Anh $xCách sử dụng.=650 #4$aTiếng Anh $xNgữ pháp.=841 ##$bKho 1 $j100026595, 100026596=841 ##$bKho Hóc Môn $j100026597, 100026598, 100026599=LDR 00958nz a2200301n 4500

