Sách, chuyên khảo, tuyển tậpThực hành ngữ pháp tiếng Hán hiện đại
Nguyễn, Hữu Trí · Đà Nẵng : Nxb-Đà Nẵng , 1997
- Nhà xuất bản
- Đà Nẵng : Nxb-Đà Nẵng , 1997
- Mô tả vật lý
- 656 trang
- Phân loại Dewey
- 495.182
- Ngôn ngữ
- Tiếng Việt, Tiếng Trung
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1/1Còn 1 trên 1 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|
| 001Số kiểm soát | 834 |
|---|
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 12/09/2023 · 15:28 |
|---|
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 230912 |
|---|
| 041Mã ngôn ngữ | vie; chi |
|---|
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | vm; cc |
|---|
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.182 T819ng |
|---|
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Nguyễn, Hữu Trí |
|---|
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | 练习现代汉语语法 / 阮友智 |
|---|
| 245Nhan đề chính | Thực hành ngữ pháp tiếng Hán hiện đại / Nguyễn Hữu Trí |
|---|
| 250Lần xuất bản | 1 |
|---|
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Đà Nẵng : Nxb-Đà Nẵng , 1997 |
|---|
| 300Mô tả vật lý | 656 trang ; 13x19 cm |
|---|
| 546Phụ chú ngôn ngữ | Nội dung viết bằng tiếng việt và tiếng Trung |
|---|
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề | |
|---|
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát | |
|---|
| 852Nơi lưu giữ | Thư viện Sư Vạn Hạnh 100003284 |
|---|
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
|---|
Biểu ghi MARC21 · 19 trường =001 834=005 20230912152807.000=008 230912=041 ##$avie; chi=044 ##$avm; cc=082 ##$a495.182 $bT819ng=100 ##$aNguyễn, Hữu Trí=242 ##$a练习现代汉语语法 / $c阮友智=245 ##$aThực hành ngữ pháp tiếng Hán hiện đại / $cNguyễn Hữu Trí=250 ##$a1=260 ##$aĐà Nẵng : $bNxb-Đà Nẵng , $c1997=300 ##$a656 trang ; $c13x19 cm=546 0#$aNội dung viết bằng tiếng việt và tiếng Trung=650 #4$aNgôn ngữ=650 #4$aTiếng Trung=653 ##$aNgữ pháp=653 ##$aTiếng Hán=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100003284=LDR 00901nz a2200289n 4500